Một chi tiết kim loại tấm thực sự tốn bao nhiêu — hướng dẫn giá 2026
Không xưởng gia công nào công bố được bảng giá, vì không có hai chi tiết nào giống nhau. Nên đây là thứ tốt hơn: toàn bộ cách tính giá, với chỉ số vật tư của chính chúng tôi, chạy thử trên một chi tiết thật — và hé lộ công cụ báo giá tức thì chúng tôi đang làm, cái đầu tiên ở Việt Nam.
Vì sao không ai công bố bảng giá
Hỏi năm xưởng cơ khí xem một cái ke giá bao nhiêu, bạn sẽ nhận được năm phiên bản của câu “gửi bản vẽ đi rồi tính”. Đó không phải né tránh — một bảng giá cứng sẽ là nói dối. Cùng một biên dạng 400 × 300 có thể chênh nhau cả chục lần tùy độ dày, mác vật liệu, số đường chấn, kiểu hoàn thiện và số lượng bạn cần. Thứ chúng tôi có thể công bố là cách tính phía sau: năm khoản bạn đang trả, cái gì làm mỗi khoản nhích lên, và một chi tiết thật chạy trọn từ đầu đến cuối.
Đọc xong, bạn sẽ ước lượng được chi tiết của mình rơi vào khoảng nào trước khi nói chuyện với bất kỳ ai — và quan trọng hơn, thấy được quyết định nào trên bản vẽ đang âm thầm tốn tiền.
Năm khoản bạn đang trả tiền
| Thành phần | Cái gì thực sự quyết định nó |
|---|---|
| Vật tư | Phần tôn <em>bị tiêu tốn</em>, không phải biên dạng chi tiết. Một chi tiết xếp phôi kém có thể ngốn thêm 40% thép so với diện tích của chính nó. |
| Cắt | Tổng chiều dài đường cắt cộng số lỗ mồi, nhân đơn giá máy. Càng dày đầu cắt càng chậm, và chậm không tuyến tính — dày gấp đôi thì thời gian cắt hơn gấp đôi. |
| Chấn | Số đường chấn × số nhịp máy, cộng thời gian gá dao. Chi tiết cần đổi dao ba lần đắt hơn chi tiết có ba đường chấn giống nhau. |
| Công đoạn sau | Hàn, sơn tĩnh điện hoặc mạ, phụ kiện ép. Thường là dòng lớn nhất trên một chi tiết đã hoàn thiện. |
| Chuẩn bị & lập trình | Xếp phôi, lập chương trình, kiểm mẫu đầu. Cố định cho mỗi lần chạy — chính vì vậy số lượng tác động rất mạnh lên đơn giá. |
Mọi thứ bên dưới đều là năm khoản này, chỉ khác tỷ lệ.
Một chi tiết, tính trọn từ đầu đến cuối
Lấy một cái ke gấp — phôi phẳng 400 × 300 mm, thép đen 2 mm, bốn đường chấn, sơn tĩnh điện, làm năm mươi cái. Dòng vật tư không phải ước chừng: đó là chỉ số hằng tuần của chính chúng tôi, đúng con số mà bảng sản phẩm đang dùng để tính giá.
| Bước | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Phôi | 400 × 300 × 2 mm | 0,00024 m³ |
| Khối lượng | × 7.850 kg/m³ (thép đen) | 1,88 kg |
| Tôn tiêu tốn | ÷ 0,78 tỷ lệ tận dụng khi xếp phôi | <strong>2,42 kg</strong> |
| Tiền vật tư | × 22.926 ₫/kg (chỉ số chúng tôi công bố) | <strong>≈ 55.000 ₫</strong> |
Để ý dòng thứ ba. Bạn trả tiền cho phần tôn mà chi tiết tiêu tốn, kể cả phần biên xung quanh — nên xếp phôi là một đòn bẩy giá, không phải chuyện kỹ thuật vặt.
| Thành phần | Tỷ lệ | Chi tiết này |
|---|---|---|
| Vật tư | 30% | ≈ 55.000 ₫ |
| Cắt | 20% | ≈ 37.000 ₫ |
| Chấn (4 đường) | 15% | ≈ 28.000 ₫ |
| Sơn tĩnh điện | 25% | ≈ 46.000 ₫ |
| Chuẩn bị, chia cho 50 cái | 10% | ≈ 18.000 ₫ |
| <strong>Mỗi cái</strong> | <strong>100%</strong> | <strong>≈ 185.000 ₫</strong> |
Con số vật tư là thật, lấy từ chỉ số của chúng tôi. Tỷ lệ giữa các công đoạn là mức thường gặp với loại chi tiết này, đưa ra để bạn thấy hình dáng cơ cấu giá — đây không phải bảng đơn giá, và chi tiết của bạn sẽ nằm ở chỗ khác.
Đổi một chữ trên bản vẽ
Giờ ghi “inox 304” lên đúng bản vẽ đó. Mọi thứ khác giữ nguyên — cùng biên dạng, cùng bốn đường chấn, cùng lớp sơn, cùng năm mươi cái. Chỉ dòng vật tư nhúc nhích, và nó nhúc nhích rất xa.
| Mác | Chỉ số (₫/kg) | Tôn dùng | Vật tư trong chi tiết | Tổng mỗi cái | Tỷ trọng vật tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép đen | 22.926 | 2,42 kg | ≈ 55.000 ₫ | ≈ 185.000 ₫ | 30% |
| Inox 201 | 53.695 | 2,40 kg | ≈ 129.000 ₫ | ≈ 258.000 ₫ | 50% |
| Inox 304 | 81.355 | 2,44 kg | ≈ 199.000 ₫ | ≈ 328.000 ₫ | 61% |
| Nhôm 1050 | 126.839 | 0,83 kg | ≈ 105.000 ₫ | ≈ 235.000 ₫ | 45% |
Toàn bộ ₫/kg lấy từ chỉ số chúng tôi công bố (chưa VAT, mang tính tham khảo, cập nhật hằng tuần). Chi phí các công đoạn giữ nguyên, nên chênh lệch hoàn toàn do mác vật liệu.
Số lượng là đòn bẩy lớn còn lại
Khâu chuẩn bị không quan tâm bạn đặt bao nhiêu cái. Xếp phôi, lập chương trình và kiểm mẫu đầu tốn như nhau dù làm một cái hay một nghìn cái — nên với một cái lẻ bạn gánh trọn phần đó, còn tới một trăm cái thì nó gần như biến mất.
| Số lượng | Chỉ số đơn giá | Chuyện gì đang xảy ra |
|---|---|---|
| 1 | 100 | Bạn tự gánh toàn bộ khâu chuẩn bị |
| 10 | 28 | Chia cho mười; đây là đoạn giá rơi dốc nhất |
| 50 | 22 | Khâu chuẩn bị gần như đã tan hết — đường cong bắt đầu phẳng |
| 100 | 21 | Về cơ bản chỉ còn trả vật tư và công đoạn |
| 1.000 | 20 | Phẳng. Muốn rẻ nữa phải nhờ xếp phôi và nguồn vật tư, không phải khâu chuẩn bị |
Đây là chỉ số, không phải giá — lấy số lượng 1 làm mốc 100, giả định khâu chuẩn bị gấp bốn lần chi phí biến đổi mỗi cái. Tỷ lệ của bạn sẽ khác; hình dáng đường cong thì không.
Đó là lý do làm mẫu luôn có cảm giác đắt vô lý, và là lý do câu “báo giúp em 1 cái và 100 cái” lúc nào cũng đáng hỏi. Cũng là lý do tách một đơn thành ba lần giao đắt hơn bạn tưởng — mỗi lần chạy có thể phải gánh khâu chuẩn bị riêng.
Những thứ nằm trong tay bạn
- 01 Gom đơn, đừng đặt lắt nhắt Đoạn dốc nhất của đường cong nằm giữa 1 và 10 cái. Gom cả năm đơn nhỏ thành hai lần chạy thường là khoản tiết kiệm lớn nhất bạn có thể tự làm.
- 02 Chọn mác vật liệu có lý do Chênh lệch 3,5 lần mỗi ký giữa thép đen và inox 304 lấn át gần như mọi quyết định khác trên bản vẽ.
- 03 Để chi tiết xếp phôi được Biên dạng gần chữ nhật cài vào nhau tốt; đường chéo dài và mảnh làm phí phần tôn quanh nó. Cứ hỏi trước khi bạn chốt một biên dạng khó.
- 04 Đừng đặt dung sai quá tay Dung sai cắt tiêu chuẩn là ±0,10 mm và không tính thêm tiền. Ép chặt hơn ở những chỗ không cần chỉ thêm công đo và thêm hàng loại.
- 05 Giữ các đường chấn đồng nhất Cùng bán kính, cùng chiều nếu được — mỗi lần đổi dao là thời gian gá bạn phải trả.
- 06 Chọn kiểu hoàn thiện có chủ đích Sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân có chi phí rất khác nhau và tuổi thọ cũng rất khác nhau. Chọn theo nơi chi tiết sẽ nằm.
Sắp tới: vẫn con số đó, trong vài giây
Tất cả ở trên là cách tính mà bạn phải tự áp dụng bằng tay. Chúng tôi đang làm thứ tự áp dụng nó cho bạn: tải lên file DXF hoặc STEP và nhận lại giá ngay lập tức, kèm bảng bóc tách — không email, không chờ ai đó mở file của bạn ra.
Điểm mấu chốt không phải là nhanh cho vui. Là để bạn thử tới thử lui. Đổi 2 mm xuống 1,5 mm và xem con số nhúc nhích. Thử 201 thay vì 304. Hỏi năm mươi cái so với mười cái thì thế nào. Mọi đòn bẩy bài này nói tới đều trở thành thứ bạn tự kéo được, ngay lúc còn đang cân nhắc — thay vì thêm một email nữa và mất thêm một ngày.
- 01 Đọc hình học Chiều dài đường cắt, số lỗ mồi, đường chấn và kích thước lỗ lấy thẳng từ DXF hoặc STEP — đúng những thứ mà nếu không có nó bạn phải ngồi mô tả trong email.
- 02 Xếp phôi Xếp số lượng của bạn lên tôn khổ chuẩn và báo lại lượng tôn thực sự tiêu tốn, để dòng vật tư phản ánh tấm tôn phải mua chứ không phải biên dạng bạn vẽ.
- 03 Tính các công đoạn Cắt, chấn và hoàn thiện, theo đúng năm thành phần nêu ở trên.
- 04 Bày cách tính ra Bảng bóc tách, không chỉ mỗi tổng — để bạn thấy dòng nào đang chiếm phần lớn và nên đổi gì.
Chưa chạy đâu. Trong lúc chờ, báo giá 24 giờ là đường nhanh nhất — và nếu bạn gửi bản vẽ bây giờ, chúng tôi sẽ báo cho bạn khi bản tức thì mở.
Những gì chúng tôi không tính được từ một tấm ảnh
Tất cả ở trên là cách tính. Muốn ra con số thì cần đúng những dữ liệu mà cách tính đó cần — và một tấm ảnh chụp không mang theo cái nào cả.
| Gửi | Vì sao nó đổi giá |
|---|---|
| File DXF hoặc STEP | Chiều dài cắt, số lỗ mồi và khả năng xếp phôi đều lấy ra từ hình học |
| Độ dày và mác vật liệu | Dòng lớn nhất trong phần lớn báo giá |
| Số lượng, và có lặp lại không | Quyết định khâu chuẩn bị được chia thế nào |
| Kiểu hoàn thiện | Sơn hoặc mạ thường chiếm cả một phần tư giá chi tiết |
| Dung sai nào thật sự quan trọng | Cho chúng tôi biết nên dồn công đo vào đâu, và chỗ nào thì không |
Phụ trách máy cắt laser fiber và máy chấn CNC tại Tuấn Thịnh. Mười hai năm làm việc với file DXF — tranh thủ lúc rảnh giữa các job xếp phôi để ghi lại những câu trả lời khách hàng hay hỏi nhất.
Tất cả ghi chép của Quân →Đọc tiếp
Tất cả ghi chép →Gửi bản vẽ, nhận con số thật
Tất cả ở trên chỉ là cách tính. Chi tiết của bạn có độ dày, mác vật liệu, số đường chấn và số lượng cụ thể — gửi file DXF hoặc STEP, chúng tôi báo giá đàng hoàng, thường trong vòng 24 giờ. Muốn được báo khi bản tức thì chạy, cứ nói với chúng tôi.