Cắt Laser Kim Loại Tấm Chính Xác tại Bình Dương
Dịch vụ cắt laser theo yêu cầu — laser fiber công suất cao, dung sai ±0.1mm, xử lý thép dày đến 25mm. Giá tốt, giao hàng nhanh, phục vụ hơn 50 doanh nghiệp tại Bình Dương và miền Nam.

±0.1mm
Dung sai
25mm
Độ dày tối đa
3000×1500
Kích thước tấm tối đa
40m/min
Tốc độ cắt
0.1mm
Bề rộng rãnh cắt
6kW
Fiber Laser
Cắt laser là gì?
Cắt laser CNC sử dụng chùm tia laser tập trung để cắt kim loại tấm với độ chính xác cao. Tại Tuấn Thịnh, chúng tôi sử dụng máy laser fiber TRUMPF TruLaser công suất 6kW — thế hệ mới nhất thay thế hoàn toàn laser CO₂ truyền thống.
Laser fiber nhanh hơn 3 lần, tiết kiệm điện hơn 70%, và cắt được đồng/nhôm mà CO₂ không làm được. Kết quả: mép cắt sạch, dung sai ±0.1mm, không cần mài bavia cho hầu hết vật liệu.
So với cắt plasma và cắt oxy-gas, laser cho độ chính xác vượt trội và mép cắt đẹp hơn nhiều — phù hợp cho chi tiết yêu cầu cao trong tự động hóa, điện tử, và thiết bị công nghiệp.
So sánh phương pháp cắt kim loại
| Phương pháp | Dung sai | Thép dày tối đa | Chất lượng mép |
|---|---|---|---|
| Laser Fiber | ±0.1mm | 25mm | Xuất sắc — mép sạch, không bavia |
| Plasma | ±0.5 – 1mm | 50mm+ | Trung bình — cần mài lại |
| Cắt oxy-gas | ±1 – 2mm | 300mm+ | Thấp — xỉ nhiều, cần xử lý |
Vật liệu & độ dày cắt được
| Vật liệu | Mác | Độ dày tối đa | Xử lý bề mặt | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Thép đen | SS400 | 25mm | Mill / Pickled | 3.000 – 5.000đ/m (1mm) |
| Inox | 304 (SUS304) | 12mm | 2B / BA / #4 | 10.000 – 15.000đ/m (2mm) |
| Inox | 316 (SUS316) | 10mm | 2B / BA | 12.000 – 18.000đ/m (2mm) |
| Mạ kẽm | SGCC | 6mm | Zinc coated | 3.500 – 6.000đ/m (1mm) |
| Nhôm | A1050 – A7075 | 25mm | Mill / Anodized | 5.000 – 8.000đ/m (2mm) |
| Đồng | C1100 | 10mm | Mill | 15.000 – 25.000đ/m (2mm) |
| Đồng thau | C2680 | 10mm | Mill | 12.000 – 20.000đ/m (2mm) |
* Độ dày thực tế phụ thuộc vào hình dạng và chất lượng cắt yêu cầu. Liên hệ để tư vấn chi tiết.
* Giá phụ thuộc thiết kế và số lượng. Tải file lên để nhận giá chính xác.
Quy trình đặt hàng
Gửi file thiết kế
Tải file DXF, DWG hoặc STEP lên qua Zalo hoặc email.
Nhận báo giá
Chúng tôi báo giá chi tiết trong vòng vài giờ.
Nhận hàng
Sản xuất và giao hàng tận nơi từ 5 ngày.
Tại sao chọn Tuấn Thịnh?
- Máy laser fiber 6kW — cắt chính xác, tốc độ cao
- Báo giá online tức thì từ file CAD
- Giao hàng nhanh từ 5 ngày
- Miễn phí vận chuyển trong Bình Dương
- Hỗ trợ thiết kế DFM miễn phí
Tham Khảo Giá Cắt Laser Kim Loại Tấm
Xem các ví dụ cắt laser để hiểu các yếu tố như kích thước, vật liệu, số lượng và mật độ thiết kế ảnh hưởng đến giá.
Có file riêng? Tải lên ngay để xem giá ngay!

Inox 304 dày 2mm
100 đ/cái
29,000đ
-76%10 đ/cái
59,000đ
-51%1 đ/cái
120,000đ

Đồng đỏ 1.6mm
100 đ/cái
55,000đ
-63%10 đ/cái
89,000đ
-40%1 đ/cái
149,000đ

Thép đen 10mm
100 đ/cái
15,000đ
-79%10 đ/cái
35,000đ
-51%1 đ/cái
72,000đ

Nhôm 5052 dày 3mm
100 đ/cái
69,000đ
-72%10 đ/cái
120,000đ
-51%1 đ/cái
245,000đ

Thép mạ kẽm 1.2mm
100 đ/cái
12,000đ
-80%10 đ/cái
28,000đ
-53%1 đ/cái
60,000đ

Inox 316 dày 3mm
100 đ/cái
42,000đ
-74%10 đ/cái
85,000đ
-47%1 đ/cái
160,000đ
Giá hiển thị bằng VND. Giá thực tế phụ thuộc vào thiết kế cụ thể. Tải file lên để nhận báo giá chính xác.
Ngành nghề phục vụ
Sản Phẩm Cắt Laser Phổ Biến
Câu hỏi thường gặp về cắt laser
Bắt đầu dự án đầu tiên ngay!
Tải thiết kế CAD lên, hoặc thử các mẫu chi tiết tùy chỉnh để nhận báo giá ngay cho chi tiết cắt laser. Tất cả giao tận cửa trong vài ngày.