Thép đen SS400 — vật liệu phổ biến nhất cho cắt laser
SS400 (tương đương Q235, ASTM A36, S235JR) là thép carbon thấp phổ biến nhất trong gia công kim loại tấm tại Việt Nam. Giá thành rẻ, dễ gia công, và có sẵn ở mọi độ dày từ 0.5mm đến 100mm+.
Với máy laser fiber 6kW, Laser Tuấn Thịnh cắt thép đen SS400 dày đến 25mm — mức tối đa cho chất lượng cắt đảm bảo trên laser fiber hiện tại.
Bảng năng lực cắt theo độ dày
| Độ dày | Tốc độ cắt (m/phút) | Khí cắt | Chất lượng mép | Dung sai |
|---|---|---|---|---|
| 1mm | 30 – 40 | N₂ hoặc Air | Mép rất sạch | ±0.1mm |
| 2mm | 18 – 25 | N₂ hoặc Air | Mép rất sạch | ±0.1mm |
| 3mm | 10 – 15 | N₂ hoặc O₂ | Mép sạch | ±0.1mm |
| 5mm | 5 – 8 | O₂ | Mép sạch | ±0.15mm |
| 8mm | 2.5 – 4 | O₂ | Tốt | ±0.15mm |
| 10mm | 1.5 – 2.5 | O₂ | Tốt | ±0.2mm |
| 12mm | 1.0 – 1.8 | O₂ | Tốt | ±0.2mm |
| 16mm | 0.6 – 1.0 | O₂ | Chấp nhận được | ±0.3mm |
| 20mm | 0.3 – 0.5 | O₂ | Chấp nhận được | ±0.3mm |
| 25mm | 0.15 – 0.3 | O₂ | Chấp nhận được | ±0.5mm |
Quy tắc nhanh: Mỗi khi tăng gấp đôi độ dày, tốc độ cắt giảm khoảng 3–4 lần.
Oxy hay nitơ — chọn khí cắt nào?
Đây là quyết định quan trọng nhất khi cắt thép đen:
| Tiêu chí | Cắt bằng Oxy (O₂) | Cắt bằng Nitơ (N₂) |
|---|---|---|
| Độ dày tối đa | 25mm | 8mm |
| Tốc độ (thép mỏng) | Chậm hơn 30% | Nhanh hơn |
| Tốc độ (thép dày 6mm+) | Nhanh hơn | Rất chậm / không khả thi |
| Màu mép cắt | Đen (oxide sắt) | Trắng bạc (không oxide) |
| Cần sơn/mạ sau cắt? | Có — phải mài oxide trước | Không — mép sạch |
| Chi phí khí | Rẻ | Đắt hơn 3–5 lần |
| Bavia | Có thể có ở thép dày | Ít hơn |
Khi nào dùng oxy?
- Thép dày ≥ 6mm — nitơ không đủ năng lượng xuyên thủng
- Chi tiết sẽ được sơn hoặc mạ kẽm sau cắt — lớp oxide không ảnh hưởng
- Ưu tiên chi phí thấp — oxy rẻ hơn nhiều so với nitơ
Khi nào dùng nitơ?
- Thép mỏng ≤ 5mm cần mép sạch
- Chi tiết lộ thiên, không sơn — mép trắng bạc đẹp hơn
- Hàn ngay sau cắt — mép không oxide cho mối hàn tốt hơn
Bảng giá tham khảo cắt laser thép đen SS400
| Độ dày | Khí cắt | Giá tham khảo (VND/mét cắt) |
|---|---|---|
| 1mm | Air | 1.500 – 2.500 |
| 2mm | Air | 2.000 – 3.500 |
| 3mm | O₂ | 3.000 – 5.000 |
| 5mm | O₂ | 5.000 – 8.000 |
| 8mm | O₂ | 8.000 – 14.000 |
| 10mm | O₂ | 12.000 – 20.000 |
| 12mm | O₂ | 18.000 – 28.000 |
| 16mm | O₂ | 30.000 – 48.000 |
| 20mm | O₂ | 50.000 – 75.000 |
| 25mm | O₂ | 80.000 – 120.000 |
Giá gia công, chưa bao gồm vật liệu. Phụ thuộc vào hình dạng, số lượng và mức phức tạp.
So sánh nhanh: Cắt thép đen rẻ hơn ~50% so với inox cùng độ dày, và rẻ hơn ~60% so với nhôm.
Cắt laser vs plasma vs oxy-gas cho thép dày
Nhiều khách hàng hỏi: “Thép 20mm nên cắt laser hay plasma?” Dưới đây là so sánh thực tế:
| Tiêu chí | Laser Fiber 6kW | Plasma CNC | Oxy-gas (hàn cắt) |
|---|---|---|---|
| Độ dày tối đa | 25mm | 50mm+ | 200mm+ |
| Dung sai | ±0.2–0.5mm | ±0.5–1.0mm | ±1.0–2.0mm |
| Bề rộng rãnh cắt | 0.2–0.5mm | 2–4mm | 3–6mm |
| Chất lượng mép | Mịn, ít bavia | Thô hơn, cần mài | Thô, cần mài nhiều |
| Lỗ nhỏ nhất | Ø1mm | Ø5mm | Ø10mm |
| Tốc độ (10mm) | 1.5 m/phút | 2.5 m/phút | 0.3 m/phút |
| Chi tiết phức tạp | Tốt | Trung bình | Kém |
Kết luận:
- ≤ 25mm, cần chính xác → Cắt laser
- 25–50mm, dung sai rộng → Plasma CNC
- > 50mm hoặc công trường → Oxy-gas
Ứng dụng thép đen dày trong công nghiệp
1–5mm: Chi tiết tủ điện, vỏ máy, bracket
- Vỏ hộp điện công nghiệp
- Bracket gắn thiết bị
- Khung tủ rack server
- Base plate cho motor, bơm
6–12mm: Kết cấu máy, bệ đỡ
- Bệ máy CNC, máy ép
- Bản mã kết cấu thép
- Mặt bích ống
- Tấm gia cường cho khung thép
12–25mm: Kết cấu nặng, thiết bị đặc biệt
- Đế máy công nghiệp
- Bản mã cầu thép
- Tấm chống mài mòn cho băng tải
- Chi tiết cho thiết bị khai thác mỏ
Mẹo thiết kế cho thép dày
- Lỗ tối thiểu = 1× độ dày — Thép 10mm cần lỗ ≥ Ø10mm cho chất lượng tốt
- Khoảng cách mép ≥ 1.5× độ dày — Chi tiết gần mép tấm sẽ bị biến dạng nhiệt
- Tránh góc nhọn bên trong — Dùng bán kính R ≥ 1mm để tránh tập trung nhiệt
- Tab giữ phôi — Thép dày ≥ 12mm cần tab để chi tiết không rơi qua bàn cắt
- Xả ứng suất — Tấm thép dày sau cắt có thể cong do ứng suất dư, cần ủ nhiệt nếu yêu cầu phẳng tuyệt đối
Đặt cắt laser thép đen tại Tuấn Thịnh
Chúng tôi là một trong số ít xưởng tại Bình Dương cắt laser thép đen dày đến 25mm bằng laser fiber — không phải plasma, không phải oxy-gas.
- Kích thước tấm tối đa: 3000 × 1500mm
- Dung sai: ±0.1mm (thép ≤ 8mm), ±0.2mm (8-16mm), ±0.5mm (16-25mm)
- Giao hàng: Từ 5 ngày
- Miễn phí vận chuyển trong Bình Dương
Gửi file DXF/DWG qua Zalo hoặc email để nhận báo giá trong vài giờ.
Xem đầy đủ năng lực cắt tại trang dịch vụ cắt laser hoặc nhận báo giá ngay.