cắt-laser

Cắt Laser Thép Đen SS400 Dày Đến 25mm — Năng lực và ứng dụng

Hướng dẫn cắt laser thép đen SS400 dày từ 1mm đến 25mm: thông số kỹ thuật, khí cắt, bảng giá tham khảo, so sánh oxy vs nitơ, ứng dụng công nghiệp.

Laser Tuấn Thịnh | 10 tháng 2, 2026 | 5 phút đọc

Thép đen SS400 — vật liệu phổ biến nhất cho cắt laser

SS400 (tương đương Q235, ASTM A36, S235JR) là thép carbon thấp phổ biến nhất trong gia công kim loại tấm tại Việt Nam. Giá thành rẻ, dễ gia công, và có sẵn ở mọi độ dày từ 0.5mm đến 100mm+.

Với máy laser fiber 6kW, Laser Tuấn Thịnh cắt thép đen SS400 dày đến 25mm — mức tối đa cho chất lượng cắt đảm bảo trên laser fiber hiện tại.

Bảng năng lực cắt theo độ dày

Độ dàyTốc độ cắt (m/phút)Khí cắtChất lượng mépDung sai
1mm30 – 40N₂ hoặc AirMép rất sạch±0.1mm
2mm18 – 25N₂ hoặc AirMép rất sạch±0.1mm
3mm10 – 15N₂ hoặc O₂Mép sạch±0.1mm
5mm5 – 8O₂Mép sạch±0.15mm
8mm2.5 – 4O₂Tốt±0.15mm
10mm1.5 – 2.5O₂Tốt±0.2mm
12mm1.0 – 1.8O₂Tốt±0.2mm
16mm0.6 – 1.0O₂Chấp nhận được±0.3mm
20mm0.3 – 0.5O₂Chấp nhận được±0.3mm
25mm0.15 – 0.3O₂Chấp nhận được±0.5mm

Quy tắc nhanh: Mỗi khi tăng gấp đôi độ dày, tốc độ cắt giảm khoảng 3–4 lần.

Oxy hay nitơ — chọn khí cắt nào?

Đây là quyết định quan trọng nhất khi cắt thép đen:

Tiêu chíCắt bằng Oxy (O₂)Cắt bằng Nitơ (N₂)
Độ dày tối đa25mm8mm
Tốc độ (thép mỏng)Chậm hơn 30%Nhanh hơn
Tốc độ (thép dày 6mm+)Nhanh hơnRất chậm / không khả thi
Màu mép cắtĐen (oxide sắt)Trắng bạc (không oxide)
Cần sơn/mạ sau cắt?Có — phải mài oxide trướcKhông — mép sạch
Chi phí khíRẻĐắt hơn 3–5 lần
BaviaCó thể có ở thép dàyÍt hơn

Khi nào dùng oxy?

  • Thép dày ≥ 6mm — nitơ không đủ năng lượng xuyên thủng
  • Chi tiết sẽ được sơn hoặc mạ kẽm sau cắt — lớp oxide không ảnh hưởng
  • Ưu tiên chi phí thấp — oxy rẻ hơn nhiều so với nitơ

Khi nào dùng nitơ?

  • Thép mỏng ≤ 5mm cần mép sạch
  • Chi tiết lộ thiên, không sơn — mép trắng bạc đẹp hơn
  • Hàn ngay sau cắt — mép không oxide cho mối hàn tốt hơn

Bảng giá tham khảo cắt laser thép đen SS400

Độ dàyKhí cắtGiá tham khảo (VND/mét cắt)
1mmAir1.500 – 2.500
2mmAir2.000 – 3.500
3mmO₂3.000 – 5.000
5mmO₂5.000 – 8.000
8mmO₂8.000 – 14.000
10mmO₂12.000 – 20.000
12mmO₂18.000 – 28.000
16mmO₂30.000 – 48.000
20mmO₂50.000 – 75.000
25mmO₂80.000 – 120.000

Giá gia công, chưa bao gồm vật liệu. Phụ thuộc vào hình dạng, số lượng và mức phức tạp.

So sánh nhanh: Cắt thép đen rẻ hơn ~50% so với inox cùng độ dày, và rẻ hơn ~60% so với nhôm.

Cắt laser vs plasma vs oxy-gas cho thép dày

Nhiều khách hàng hỏi: “Thép 20mm nên cắt laser hay plasma?” Dưới đây là so sánh thực tế:

Tiêu chíLaser Fiber 6kWPlasma CNCOxy-gas (hàn cắt)
Độ dày tối đa25mm50mm+200mm+
Dung sai±0.2–0.5mm±0.5–1.0mm±1.0–2.0mm
Bề rộng rãnh cắt0.2–0.5mm2–4mm3–6mm
Chất lượng mépMịn, ít baviaThô hơn, cần màiThô, cần mài nhiều
Lỗ nhỏ nhấtØ1mmØ5mmØ10mm
Tốc độ (10mm)1.5 m/phút2.5 m/phút0.3 m/phút
Chi tiết phức tạpTốtTrung bìnhKém

Kết luận:

  • ≤ 25mm, cần chính xác → Cắt laser
  • 25–50mm, dung sai rộng → Plasma CNC
  • > 50mm hoặc công trường → Oxy-gas

Ứng dụng thép đen dày trong công nghiệp

1–5mm: Chi tiết tủ điện, vỏ máy, bracket

  • Vỏ hộp điện công nghiệp
  • Bracket gắn thiết bị
  • Khung tủ rack server
  • Base plate cho motor, bơm

6–12mm: Kết cấu máy, bệ đỡ

  • Bệ máy CNC, máy ép
  • Bản mã kết cấu thép
  • Mặt bích ống
  • Tấm gia cường cho khung thép

12–25mm: Kết cấu nặng, thiết bị đặc biệt

  • Đế máy công nghiệp
  • Bản mã cầu thép
  • Tấm chống mài mòn cho băng tải
  • Chi tiết cho thiết bị khai thác mỏ

Mẹo thiết kế cho thép dày

  1. Lỗ tối thiểu = 1× độ dày — Thép 10mm cần lỗ ≥ Ø10mm cho chất lượng tốt
  2. Khoảng cách mép ≥ 1.5× độ dày — Chi tiết gần mép tấm sẽ bị biến dạng nhiệt
  3. Tránh góc nhọn bên trong — Dùng bán kính R ≥ 1mm để tránh tập trung nhiệt
  4. Tab giữ phôi — Thép dày ≥ 12mm cần tab để chi tiết không rơi qua bàn cắt
  5. Xả ứng suất — Tấm thép dày sau cắt có thể cong do ứng suất dư, cần ủ nhiệt nếu yêu cầu phẳng tuyệt đối

Đặt cắt laser thép đen tại Tuấn Thịnh

Chúng tôi là một trong số ít xưởng tại Bình Dương cắt laser thép đen dày đến 25mm bằng laser fiber — không phải plasma, không phải oxy-gas.

  • Kích thước tấm tối đa: 3000 × 1500mm
  • Dung sai: ±0.1mm (thép ≤ 8mm), ±0.2mm (8-16mm), ±0.5mm (16-25mm)
  • Giao hàng: Từ 5 ngày
  • Miễn phí vận chuyển trong Bình Dương

Gửi file DXF/DWG qua Zalo hoặc email để nhận báo giá trong vài giờ.

Xem đầy đủ năng lực cắt tại trang dịch vụ cắt laser hoặc nhận báo giá ngay.

Tác giả

Laser Tuấn Thịnh

Xuất bản 10 tháng 2, 2026

Tất cả bài viết

Chia sẻ