Gửi bản vẽ — chúng tôi cắt & chấn mọi chi tiết kim loại tấm
Xưởng gia công kim loại tấm theo yêu cầu tại Bình Dương. Từ một chi tiết mẫu đến đơn hàng loạt — cắt laser, chấn CNC, hàn và sơn tĩnh điện khép kín trong một xưởng. Gửi bản vẽ, nhận báo giá nhanh qua Zalo.
±0.1mm
Dung sai cắt
25mm
Thép tối đa
12mm
Inox tối đa
±0.5°
Góc chấn
4m / 300T
Chấn tối đa
6kW
Fiber Laser
Một xưởng — trọn quy trình
Cắt, chấn, hàn và hoàn thiện ngay tại một xưởng — không qua trung gian, kiểm soát chất lượng và tiến độ tốt hơn.
Vật liệu & bảng giá tham khảo
| Vật liệu | Mác | Độ dày tối đa | Bề mặt | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Thép đen | SS400 | 25mm | Cán nóng / tẩy gỉ | 3.000 – 5.000đ/m (1mm) |
| Inox | 304 (SUS304) | 12mm | 2B / BA / #4 | 10.000 – 15.000đ/m (2mm) |
| Inox | 316 (SUS316) | 10mm | 2B / BA | 12.000 – 18.000đ/m (2mm) |
| Mạ kẽm | SGCC | 6mm | Mạ kẽm | 3.500 – 6.000đ/m (1mm) |
| Nhôm | A1050 – A7075 | 25mm | Trần / Anodize | 5.000 – 8.000đ/m (2mm) |
| Đồng | C1100 | 10mm | Trần | 15.000 – 25.000đ/m (2mm) |
| Đồng thau | C2680 | 10mm | Trần | 12.000 – 20.000đ/m (2mm) |
Gia công được thép đen, inox, nhôm, mạ kẽm, đồng và đồng thau.
Đơn giá chỉ mang tính tham khảo — báo giá cuối theo bản vẽ (độ dày, chiều dài cắt, số đường chấn, số lượng và phí setup tối thiểu).
Quy trình gia công theo yêu cầu
Từ bản vẽ đến chi tiết hoàn thiện — minh bạch từng bước.
- 1 Gửi bản vẽ / yêu cầu
- 2 Báo giá & tư vấn DFM
- 3 Cắt laser
- 4 Chấn CNC
- 5 Hàn & lắp ráp
- 6 Sơn tĩnh điện, KCS & giao hàng
Cách gửi bản vẽ & nhận báo giá
Gửi file DXF, DWG, STEP hoặc PDF — hoặc chỉ cần kích thước, vật liệu, độ dày và số lượng. Càng đầy đủ thông tin, báo giá càng nhanh và sát thực tế.
Chưa có bản vẽ? Gửi yêu cầu hoặc ảnh mẫu — đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn thiết kế (DFM) và bóc tách phôi giúp bạn.
Gửi bản vẽ qua ZaloVì sao chọn Laser Tuấn Thịnh
- Máy cắt laser fiber 6kW, dung sai ±0.1mm
- Cắt – chấn – hàn – sơn tĩnh điện khép kín tại một xưởng
- Gia công thép tới 25mm, inox, nhôm, đồng
- Nhận từ 1 chi tiết — không số lượng tối thiểu
- Báo giá nhanh qua Zalo, hỗ trợ thiết kế DFM
- Xưởng tại Bình Dương, giao nhanh toàn miền Nam
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu (MTC) và kiểm tra mẫu đầu khi cần; ISO 9001 đang triển khai
Tham Khảo Giá Cắt Laser Kim Loại Tấm
Xem các ví dụ cắt laser để hiểu các yếu tố như kích thước, vật liệu, số lượng và mật độ thiết kế ảnh hưởng đến giá.
Có file riêng? Tải lên ngay để xem giá ngay!

Inox 304 dày 2mm
100 đ/cái
29,000đ
-76%10 đ/cái
59,000đ
-51%1 đ/cái
120,000đ

Đồng đỏ 1.6mm
100 đ/cái
55,000đ
-63%10 đ/cái
89,000đ
-40%1 đ/cái
149,000đ

Thép đen 10mm
100 đ/cái
15,000đ
-79%10 đ/cái
35,000đ
-51%1 đ/cái
72,000đ

Nhôm 5052 dày 3mm
100 đ/cái
69,000đ
-72%10 đ/cái
120,000đ
-51%1 đ/cái
245,000đ

Thép mạ kẽm 1.2mm
100 đ/cái
12,000đ
-80%10 đ/cái
28,000đ
-53%1 đ/cái
60,000đ

Inox 316 dày 3mm
100 đ/cái
42,000đ
-74%10 đ/cái
85,000đ
-47%1 đ/cái
160,000đ
Giá hiển thị bằng VND. Giá thực tế phụ thuộc vào thiết kế cụ thể. Tải file lên để nhận báo giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bắt đầu dự án đầu tiên ngay!
Tải thiết kế CAD lên, hoặc thử các mẫu chi tiết tùy chỉnh để nhận báo giá ngay cho chi tiết cắt laser. Tất cả giao tận cửa trong vài ngày.