Tại sao cắt laser nhôm khó hơn cắt thép?
Nhôm có nhiệt độ nóng chảy thấp (660°C so với 1.500°C của thép) và độ phản xạ cao, khiến tia laser dễ bị dội ngược. Nếu dùng sai thông số, mép cắt sẽ bị chảy, bavia nhiều và bề mặt bị oxy hóa.
Giải pháp: sử dụng laser fiber công suất cao (6kW trở lên) kết hợp khí cắt nitơ (N₂) áp suất cao. Đây chính xác là cấu hình mà Laser Tuấn Thịnh vận hành — máy TRUMPF fiber 6kW với hệ thống khí tự động.
Độ dày nhôm cắt được bao nhiêu?
Chúng tôi cắt laser tất cả mác nhôm từ A1050 đến A7075, độ dày từ 0.6mm đến 25mm.
| Mác nhôm | Độ dày tối đa | Chất lượng cắt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1050 / 1100 | 25mm | Rất tốt | Nhôm nguyên chất, dễ cắt nhất |
| 3003 | 25mm | Tốt | Nhôm hợp kim Mn, chống ăn mòn |
| 5052 | 25mm | Tốt | Mác phổ biến nhất cho gia công tấm |
| 5083 | 20mm | Tốt | Nhôm tấm hàng hải, chống nước mặn |
| 6061 | 20mm | Tốt | Kết cấu, cần nhiệt luyện T6 |
| 6063 | 20mm | Tốt | Phổ biến cho nhôm định hình |
| 7075 | 15mm | Khá | Nhôm hàng không, cứng nhất, khó cắt nhất |
Lưu ý: Nhôm mỏng (0.6–6mm) cho mép cắt sạch nhất. Từ 10mm trở lên, tốc độ chậm hơn và mép cắt thô hơn nhưng vẫn đạt yêu cầu công nghiệp. Mác 7075 do độ cứng cao nên giới hạn dày hơn so với các mác mềm.
So sánh nhôm 5052 và 6061
| Đặc điểm | 5052 | 6061 |
|---|---|---|
| Thành phần chính | Al-Mg | Al-Mg-Si |
| Độ bền kéo | 230 MPa | 310 MPa |
| Khả năng chấn/uốn | Xuất sắc | Tốt (dễ nứt nếu bán kính nhỏ) |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc | Tốt |
| Hàn được? | Có | Có (nhưng giảm độ bền vùng hàn) |
| Anodize | Đẹp, đồng đều | Rất đẹp |
| Giá | Thấp hơn ~10% | Cao hơn |
Lời khuyên: Nếu chi tiết cần chấn CNC sau khi cắt, chọn 5052 vì dẻo hơn và ít nứt. Nếu cần độ cứng cao hoặc anodize thẩm mỹ, chọn 6061.
Bảng giá tham khảo cắt laser nhôm
Giá cắt laser nhôm cao hơn thép khoảng 1.5–2 lần do:
- Cần khí nitơ (N₂) thay vì khí nén → chi phí khí cao hơn
- Tốc độ cắt chậm hơn trên cùng độ dày
- Hao mòn đầu cắt nhanh hơn do phản xạ
| Độ dày | Giá tham khảo (VND/mét cắt) | Khí cắt |
|---|---|---|
| 0.6–1mm | 3.000 – 5.000 | N₂ |
| 2mm | 5.000 – 8.000 | N₂ |
| 3mm | 8.000 – 12.000 | N₂ |
| 5mm | 15.000 – 22.000 | N₂ |
| 8mm | 30.000 – 45.000 | N₂ |
| 10mm | 45.000 – 65.000 | N₂ |
| 15mm | 80.000 – 110.000 | N₂ |
| 20mm | 120.000 – 170.000 | N₂ |
| 25mm | 180.000 – 250.000 | N₂ |
Giá phụ thuộc vào hình dạng, số lượng và mức độ phức tạp. Gửi file DXF để nhận báo giá chính xác.
Mẹo tối ưu chất lượng khi cắt laser nhôm
- Dùng nitơ áp suất cao — Tránh dùng oxy vì sẽ tạo lớp oxide đen trên mép cắt
- Tháo màng bảo vệ trước khi cắt — Màng PE cháy tạo khói bám vào mép, gây bavia
- Thiết kế bán kính góc ≥ 0.5mm — Góc vuông 90° tạo điểm tập trung nhiệt, dễ cháy mép
- Khoảng cách giữa các lỗ ≥ 1.5× độ dày — Tránh biến dạng nhiệt giữa các lỗ gần nhau
- Chọn độ dày phù hợp — Nhôm 0.6–6mm cho chất lượng cắt tốt nhất, trên 15mm cần tối ưu thông số kỹ lưỡng
Xử lý bề mặt sau cắt
Nhôm cắt laser có mép sạch hơn thép nhưng vẫn cần hậu xử lý tùy ứng dụng:
- Mài bavia — Loại bỏ gờ nhỏ trên mép cắt
- Anodize — Tạo lớp oxide bảo vệ, có thể nhuộm màu (đen, vàng, xanh dương)
- Phun cát — Tạo bề mặt mờ đồng đều trước khi anodize
- Sơn tĩnh điện — Cần phủ primer chuyên dụng cho nhôm
Bắt đầu dự án cắt laser nhôm
Laser Tuấn Thịnh nhận cắt laser tất cả mác nhôm từ A1050 đến A7075, độ dày từ 0.6mm đến 25mm, giao hàng từ 5 ngày.
- Gửi file DXF/DWG qua Zalo hoặc email
- Nhận báo giá trong vài giờ
- Xác nhận và nhận hàng tận nơi
Miễn phí vận chuyển trong Bình Dương. Hỗ trợ thiết kế DFM miễn phí.
Xem đầy đủ năng lực cắt tại trang dịch vụ cắt laser hoặc nhận báo giá ngay.