nhôm

Gia Công Nhôm Tấm: 10 Ứng Dụng Phổ Biến Nhất

Khám phá 10 ứng dụng phổ biến nhất của gia công nhôm tấm: vỏ thiết bị điện tử, biển báo, nội thất, ô tô, y tế. Hướng dẫn chọn mác nhôm và độ dày phù hợp.

Laser Tuấn Thịnh | 15 tháng 2, 2026 | 10 phút đọc

Tại sao nhôm tấm được ưa chuộng trong gia công?

Nhôm là vật liệu nhẹ nhất trong số các kim loại phổ biến dùng trong gia công tấm — tỷ trọng chỉ 2.7 g/cm³, nhẹ hơn thép 65% và nhẹ hơn inox 66%. Kết hợp với khả năng chống ăn mòn tự nhiên, dễ gia công, dễ anodize và giá thành hợp lý, nhôm tấm trở thành vật liệu lý tưởng cho rất nhiều ứng dụng.

Tại Việt Nam, nhôm tấm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Dưới đây là 10 ứng dụng phổ biến nhất mà Laser Tuấn Thịnh thường xuyên gia công.

1. Vỏ thiết bị điện tử (Electronics Enclosure)

Mô tả: Vỏ bảo vệ cho thiết bị điện tử như bộ khuếch đại, bộ nguồn, PCB controller, thiết bị mạng, LED driver. Nhôm là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng tản nhiệt tốt (dẫn nhiệt 205 W/mK — gấp 4 lần thép) và che chắn sóng điện từ (EMI shielding).

Độ dày thường dùng: 1.0 - 2.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 — Độ cứng vừa phải, chấn gấp dễ dàng, chống ăn mòn tốt. Nếu cần anodize màu đẹp, chọn 6061-T6 nhưng lưu ý bán kính uốn lớn hơn.

Ví dụ dự án: Vỏ bộ điều khiển LED 200x150x60mm, nhôm 5052 1.2mm, anodize đen, gồm 5 mặt chấn gấp + 1 nắp bắt vít.

Mẹo thiết kế

  • Thêm vây tản nhiệt (heat sink fins) nếu công suất trên 20W
  • Đặt lỗ thông gió có lưới chống côn trùng
  • Dùng tab & slot để lắp ráp không cần hàn

2. Biển báo và bảng hiệu (Signage)

Mô tả: Biển hiệu cửa hàng, bảng chỉ dẫn, biển số nhà, biển thông tin trong khu công nghiệp. Nhôm không gỉ ngoài trời, nhẹ dễ treo, và bề mặt anodize hoặc sơn tĩnh điện bền màu.

Độ dày thường dùng: 1.5 - 3.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 — Tiêu chuẩn cho biển báo ngoài trời. Chống ăn mòn xuất sắc, giá hợp lý. 1100-H14 cho biển đơn giản trong nhà (rẻ nhất).

Ví dụ dự án: Bảng chỉ dẫn khu công nghiệp 600x400mm, nhôm 5052 2.0mm, cắt laser chữ xuyên thấu + đèn LED hắt sáng phía sau, sơn tĩnh điện xanh dương RAL 5005.

Mẹo thiết kế

  • Dùng font chữ có nét dày tối thiểu 3mm để cắt laser không bị rơi
  • Chữ có “đảo” (O, D, B, A) cần bridge (thanh nối) hoặc cắt stencil
  • Độ dày 2-3mm cho biển ngoài trời chống cong vênh

3. Nội thất và trang trí (Interior & Decor)

Mô tả: Kệ treo tường, đèn trang trí, khung gương, panel ốp tường, chân bàn, tay nắm cửa. Nhôm anodize hoặc sơn tĩnh điện mang lại vẻ hiện đại, tối giản rất được ưa chuộng trong thiết kế nội thất đương đại.

Độ dày thường dùng: 1.0 - 2.0mm (trang trí), 2.0 - 3.0mm (kệ chịu lực)

Mác nhôm khuyên dùng: 6061-T6 — Anodize cho bề mặt đẹp nhất, đồng đều, sang trọng. Có thể nhuộm màu đen, vàng champagne, xanh titan.

Ví dụ dự án: Kệ treo tường chữ L 600x200mm, nhôm 6061 2.0mm, anodize vàng champagne, chấn 1 đường 90°, lỗ bắt vít ẩn phía sau.

Mẹo thiết kế

  • Anodize cho bề mặt sang trọng nhất, nhưng không che được vết trầy xước có sẵn
  • Sơn tĩnh điện nếu cần màu đặc biệt (RAL custom)
  • Phun cát (sandblast) trước anodize cho bề mặt mờ đồng đều

4. Linh kiện ô tô và xe máy (Automotive)

Mô tả: Bracket gắn đèn, tấm che gầm, vỏ bộ lọc, ống intake, heat shield, panel nội thất. Nhôm nhẹ hơn thép 65% — giảm trọng lượng xe = tiết kiệm nhiên liệu.

Độ dày thường dùng: 1.0 - 3.0mm (panel, bracket), 0.6 - 1.0mm (heat shield)

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 cho linh kiện chịu rung, chấn gấp phức tạp. 6061-T6 cho bracket cần độ cứng cao.

Ví dụ dự án: Bracket gắn đèn phụ cho xe bán tải, nhôm 6061-T6 3.0mm, cắt laser + chấn 2 đường, phun cát + anodize đen, 4 lỗ bắt bu lông M8.

Mẹo thiết kế

  • Dùng 5052 nếu chi tiết cần chấn gấp nhiều (dẻo hơn 6061)
  • 6061-T6 sau khi hàn sẽ giảm độ cứng vùng hàn — cần tính toán
  • Lỗ bu lông nên lớn hơn bu lông 0.5-1mm để bù dung sai lắp ráp

5. Thiết bị y tế (Medical Equipment)

Mô tả: Vỏ thiết bị chẩn đoán, khay dụng cụ, giá đỡ màn hình, panel điều khiển. Nhôm được ưu tiên trong y tế vì nhẹ (dễ di chuyển), không từ tính (tương thích MRI), và dễ vệ sinh.

Độ dày thường dùng: 1.0 - 2.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 hoặc 6061-T6 kết hợp anodize trắng hoặc sơn tĩnh điện RAL 9003 (trắng tinh). Anodize tạo bề mặt cứng, chống trầy, dễ lau chùi bằng dung dịch sát khuẩn.

Ví dụ dự án: Vỏ máy đo huyết áp tự động 300x200x120mm, nhôm 5052 1.5mm, anodize trắng, cắt laser panel mặt trước + lỗ màn hình LCD + lỗ nút bấm.

6. Vỏ đèn LED và thiết bị chiếu sáng (LED Housing)

Mô tả: Vỏ đèn LED panel, đèn đường, đèn nhà xưởng, heat sink cho chip LED. Nhôm là vật liệu số 1 cho vỏ đèn LED nhờ khả năng tản nhiệt vượt trội — giúp LED hoạt động mát, tuổi thọ cao hơn.

Độ dày thường dùng: 1.0 - 1.5mm (vỏ đèn), 3.0 - 6.0mm (heat sink)

Mác nhôm khuyên dùng: 6063-T5 cho vỏ đèn profile (nhôm đùn + gia công bổ sung). 5052-H32 cho vỏ đèn dạng tấm cắt + chấn.

Ví dụ dự án: Vỏ đèn LED panel 600x600mm cho trần thạch cao, nhôm 5052 0.8mm, sơn tĩnh điện trắng RAL 9016, cắt laser + chấn 4 mép + lỗ gắn driver LED.

Mẹo thiết kế

  • Tính toán diện tích tản nhiệt dựa trên công suất LED (1W cần ~20cm² nhôm)
  • Vây tản nhiệt (fins) tăng diện tích bề mặt lên 3-5 lần
  • Anodize tăng khả năng bức xạ nhiệt so với bề mặt nhôm trần

7. Vỏ máy và thiết bị công nghiệp (Machine Enclosure)

Mô tả: Vỏ bảo vệ máy móc, panel điều khiển, cover an toàn, cửa kiểm tra. Trong nhiều trường hợp, nhôm thay thế thép mạ kẽm khi cần giảm trọng lượng (ví dụ: vỏ máy cần tháo lắp thường xuyên) hoặc chống ăn mòn mà không cần sơn.

Độ dày thường dùng: 1.5 - 3.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 — Tốt nhất cho gia công tấm công nghiệp. Chấn dễ, hàn được, chống ăn mòn tốt, giá hợp lý.

Ví dụ dự án: Cửa kiểm tra máy đóng gói 400x300mm, nhôm 5052 2.0mm, cắt laser + chấn 4 mép, lỗ bản lề, khóa tay vặn, sơn tĩnh điện RAL 7035.

8. Tấm ốp mặt dựng kiến trúc (Facade Panel)

Mô tả: Tấm nhôm ốp mặt ngoài tòa nhà, lamella chắn nắng, tấm trang trí mặt tiền. Nhôm nhẹ giảm tải trọng lên kết cấu, chống ăn mòn ngoài trời, và cho phép tạo hình phức tạp bằng cắt laser CNC.

Độ dày thường dùng: 2.0 - 4.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5005-H34 hoặc 5052-H32 — Tiêu chuẩn cho kiến trúc. Chống ăn mòn xuất sắc, anodize đẹp, chịu thời tiết tốt. 3003-H14 cho ứng dụng tiết kiệm chi phí.

Ví dụ dự án: Tấm lamella chắn nắng 1200x200mm, nhôm 5052 3.0mm, cắt laser hoa văn xuyên thấu, anodize bronze, 200 tấm cho mặt tiền tòa nhà văn phòng.

Mẹo thiết kế

  • Dùng hợp kim 5000 series (5005, 5052, 5083) cho ứng dụng ngoài trời
  • Tránh 6061 cho facade — hàm lượng đồng (Cu) cao hơn, dễ bị ăn mòn galvanic
  • Anodize dày 20-25 micron (hard anodize) cho tuổi thọ 20+ năm ngoài trời

9. Khay và hộp đựng dụng cụ (Tool Tray & Box)

Mô tả: Khay đựng dụng cụ, hộp công cụ, khay phân loại linh kiện, ngăn kéo tủ kho. Nhôm nhẹ dễ mang theo, không gỉ khi tiếp xúc với dầu mỡ, và bề mặt cứng chống trầy xước.

Độ dày thường dùng: 1.0 - 2.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 — Dẻo, dễ chấn gấp thành hộp, chống ăn mòn tốt. Anodize đen tạo bề mặt chuyên nghiệp.

Ví dụ dự án: Khay dụng cụ 3 ngăn 400x200x60mm, nhôm 5052 1.5mm, cắt laser + chấn gấp hộp + hàn TIG tay cầm, anodize đen.

Mẹo thiết kế

  • Thiết kế tab & slot để lắp ráp vách ngăn không cần hàn
  • Bo tròn tất cả các cạnh (R2 trở lên) tránh cắt tay
  • Lỗ thoát nước ở đáy nếu dùng ngoài trời

10. Prototype và sản phẩm mẫu (Prototyping)

Mô tả: Nhôm là vật liệu lý tưởng cho sản phẩm mẫu và prototype nhờ dễ gia công, dễ chỉnh sửachi phí thấp hơn inox. Nhiều startup và nhóm R&D chọn nhôm để thử nghiệm thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt bằng vật liệu chính thức.

Độ dày thường dùng: Tùy sản phẩm, thường 1.0 - 3.0mm

Mác nhôm khuyên dùng: 5052-H32 cho prototype chức năng. 6061-T6 nếu cần kiểm tra độ cứng và độ bền tương đương sản phẩm thực.

Ví dụ dự án: Prototype vỏ sạc xe điện, nhôm 6061 2.0mm, cắt laser + chấn + hàn TIG, anodize đen, 3 mẫu thử nghiệm trước khi duyệt sản xuất 500 cái.

So sánh nhanh các mác nhôm phổ biến

Mác nhômĐặc điểm chínhỨng dụng chínhGiá (tương đối)
1100Nhôm nguyên chất, rất mềmBiển báo đơn giản, phản quangThấp nhất
3003Al-Mn, chống ăn mòn tốtHVAC, tấm trần, mái cheThấp
5052Al-Mg, dẻo, đa năngVỏ thiết bị, linh kiện, tấmTrung bình
5083Al-Mg, chống nước mặnHàng hải, xe tải lạnhTrung bình-cao
6061Al-Mg-Si, cứng, anodize đẹpKết cấu, ô tô, nội thất cao cấpCao
6063Al-Mg-Si, profile đùnKhung cửa, thanh nhômTrung bình
7075Al-Zn, cứng nhấtHàng không, khuôn mẫuCao nhất

Quy tắc chung: Nếu không biết chọn mác nào, bắt đầu với 5052-H32. Đây là mác đa năng nhất cho gia công kim loại tấm — dễ cắt laser, dễ chấn, dễ hàn, chống ăn mòn tốt, giá hợp lý.

Bắt đầu dự án gia công nhôm tấm

Laser Tuấn Thịnh gia công tất cả mác nhôm từ 1050 đến 7075, độ dày từ 0.6mm đến 25mm, với đầy đủ dịch vụ: cắt laser, chấn CNC, hàn TIG, anodize, sơn tĩnh điện.

  • Không số lượng tối thiểu — Từ 1 mẫu prototype đến đơn hàng hàng nghìn cái
  • Giao hàng nhanh — Tiêu chuẩn 5 ngày, gấp 2 ngày
  • Tư vấn DFM miễn phí — Hỗ trợ chọn mác nhôm và tối ưu thiết kế

Liên hệ báo giá ngay hoặc gửi file DXF qua Zalo.

Xem chi tiết dịch vụ cắt laser | vật liệu gia công | cắt laser nhôm tấm

Tác giả

Laser Tuấn Thịnh

Xuất bản 15 tháng 2, 2026

Tất cả bài viết

Chia sẻ