Khi định kích thước cho rãnh, lỗ hay các chi tiết lắp ghép trên bản vẽ kim loại tấm, bạn cần hai con số từ xưởng trước khi chốt bản vẽ: dung sai mà xưởng giữ được, và bề rộng mạch cắt mà tia laser lấy đi. Hầu hết các xưởng chỉ đưa một con số chung chung — hoặc bắt bạn tải tài liệu mới xem được. Bài viết này cho bạn số liệu chi tiết theo từng vật liệu và độ dày, để bạn thiết kế bằng dữ liệu thật và biết được xưởng có giữ được dung sai bạn cần hay không trước khi gửi file.
Dung sai và mạch cắt: phân biệt cho rõ
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, nên ta tách bạch ngay.
- Dung sai cắt là mức một kích thước hoàn thiện được phép sai lệch so với giá trị danh nghĩa trên bản vẽ. Dung sai ±0.1mm trên cạnh 50mm nghĩa là chi tiết sẽ đo được trong khoảng 49.9mm đến 50.1mm.
- Mạch cắt là bề rộng phần vật liệu mà chùm tia laser làm bay hơi — khe hở mà tia để lại. Trên máy laser fiber, mạch cắt thường rộng 0.1–0.5mm tùy độ dày và khí hỗ trợ.
Tại sao cả hai đều quan trọng với thiết kế của bạn:
- Mạch cắt ảnh hưởng đến chi tiết trong và ngoài. Một xưởng tốt sẽ bù đường chạy dao theo mạch cắt, nên kích thước ngoài và đường kính lỗ vẫn ra đúng danh nghĩa. Nhưng với các chi tiết rất nhỏ — gân mỏng, rãnh hẹp, góc trong sắc nhọn — mạch cắt chính là giới hạn vật lý: nhỏ hơn mức đó thì không thể cắt.
- Dung sai ảnh hưởng đến độ khớp. Mối lắp chặt, lỗ lắp bạc và các chi tiết bắt bu-lông vào cụm lắp ráp cần một dung sai thực sự đạt được. Yêu cầu ±0.05mm trên thép 16mm là không thực tế với bất kỳ máy laser nào — biết con số thật từ đầu giúp tránh hỏng mẫu đầu tiên.
Dung sai tiêu chuẩn và dung sai chính xác
| Cấp dung sai | Giá trị | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn (mặc định) | ±0.15mm | Ke, vỏ tủ, kết cấu hàn, hầu hết chi tiết |
| Chính xác (cần ghi rõ) | ±0.1mm | Lỗ bắt vít, cạnh lắp ghép, chi tiết định vị vào nhau |
| Giới hạn của laser fiber | ±0.05mm | Vật liệu mỏng (≤3mm), chi tiết nhỏ chính xác — xác nhận theo từng vị trí |
Yêu cầu chặt hơn giới hạn của laser cần một nguyên công phụ — doa, phay/tiện hoặc mài sau khi cắt. Hãy báo trước để chúng tôi đưa vào báo giá.
Bảng dung sai & mạch cắt theo vật liệu và độ dày
Đây là bảng tra cứu. Giá trị áp dụng cho máy laser fiber 6kW cắt chi tiết phẳng; dung sai là dung sai cắt chung trên một kích thước. Máy của chúng tôi cắt thép tới 25mm, inox tới 12mm, nhôm tới 10mm. Vật liệu dày hơn và cắt bằng oxy sẽ làm tăng cả dung sai lẫn mạch cắt.
Thép (CT3 / SS400 / S235)
| Độ dày | Dung sai cắt | Mạch cắt điển hình | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| 0.5 – 1mm | ±0.1mm | 0.10 – 0.15mm | N₂ / khí nén |
| 2 – 3mm | ±0.1mm | 0.15 – 0.20mm | N₂ / O₂ |
| 5mm | ±0.15mm | 0.20 – 0.30mm | O₂ |
| 8mm | ±0.15mm | 0.30 – 0.40mm | O₂ |
| 10 – 12mm | ±0.2mm | 0.40 – 0.50mm | O₂ |
| 16mm | ±0.3mm | 0.50 – 0.65mm | O₂ |
| 20mm | ±0.3mm | 0.65 – 0.80mm | O₂ |
| 25mm | ±0.5mm | 0.80 – 0.95mm | O₂ |
Inox (304 / 316)
| Độ dày | Dung sai cắt | Mạch cắt điển hình | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| 0.5 – 1mm | ±0.1mm | 0.10 – 0.15mm | N₂ |
| 2 – 3mm | ±0.1mm | 0.15 – 0.25mm | N₂ |
| 5 – 6mm | ±0.15mm | 0.25 – 0.35mm | N₂ |
| 8mm | ±0.2mm | 0.35 – 0.45mm | N₂ |
| 10 – 12mm | ±0.2mm | 0.45 – 0.55mm | N₂ |
Inox được cắt bằng nitơ để cho mép sạch, không bị oxy hóa, không cần mài trước khi hàn hay hoàn thiện. Trên ~12mm chất lượng mép giảm — hãy hỏi chúng tôi trước khi thiết kế chi tiết inox dày.
Nhôm (5052 / 6061)
| Độ dày | Dung sai cắt | Mạch cắt điển hình | Khí hỗ trợ |
|---|---|---|---|
| 0.5 – 1mm | ±0.1mm | 0.10 – 0.15mm | N₂ |
| 2 – 3mm | ±0.15mm | 0.18 – 0.28mm | N₂ |
| 5 – 6mm | ±0.15mm | 0.28 – 0.40mm | N₂ |
| 8 – 10mm | ±0.2mm | 0.40 – 0.55mm | N₂ |
Nhôm phản xạ mạnh và dẫn nhiệt nhanh, nên mạch cắt rộng hơn thép một chút ở cùng độ dày. Chỉ giữ dung sai chính xác với nhôm ≤3mm.
Quy tắc nhanh: mỗi lần độ dày tăng gấp đôi, dung sai và mạch cắt cũng tăng khoảng gấp đôi.
Quy tắc chi tiết tối thiểu (để chi tiết cắt được)
Mạch cắt và đường kính chùm tia đặt ra giới hạn cho các chi tiết nhỏ. Giữ thiết kế trên các mức này thì laser sẽ giữ chất lượng; xuống dưới thì mép bị tròn, rãnh khép lại, hoặc gân mỏng bị chảy.
| Chi tiết | Quy tắc tối thiểu |
|---|---|
| Đường kính lỗ | ≥ độ dày vật liệu (tối thiểu 1mm) |
| Lỗ / rãnh đến mép | ≥ 1.5× độ dày (hoặc ≥ 1× đường kính lỗ, lấy giá trị lớn hơn) |
| Khoảng cách giữa hai lỗ | ≥ 2× độ dày, tính theo tâm |
| Rãnh đến mép | ≥ 1.5× bề rộng rãnh |
| Gân / cầu nối giữa hai vết cắt | ≥ 50% độ dày (nên 1–1.5×) |
| Bán kính góc trong | ≥ 0.5mm (góc trong sắc nhọn không cắt được) |
Các giới hạn này xuất phát từ cùng nguyên lý vật lý với mạch cắt — chùm tia cần không gian để đổi hướng, còn vật liệu cần đủ khối lượng để không cong vênh hay quá nhiệt.
Khi laser không giữ được dung sai của bạn
Hãy dùng nguyên công phụ khi:
- Bạn cần chặt hơn ±0.05mm, hoặc một lỗ lắp ổ/bạc thực sự → phay hoặc doa sau khi cắt.
- Độ dày vượt vùng cho mép sạch (thép >20mm, inox >12mm) → cắt tia nước giữ mép vuông hơn, không có vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Mép phải vuông, không côn trên tấm dày → cắt tia nước hoặc gia công cơ.
Chúng tôi làm tất cả các công đoạn này tại xưởng, nên một chi tiết vừa cắt laser vừa có lỗ phay vẫn chỉ là một đơn hàng, thay vì phải chia cho ba nhà cung cấp.
Cách ghi dung sai trên bản vẽ
Để được báo giá chính xác ngay lần đầu, hãy gửi file DXF 2D với:
- Một dung sai mặc định trong khung tên (ví dụ: “Dung sai chung ±0.15mm nếu không ghi khác”).
- Ghi riêng các chi tiết cần chính xác — chỉ siết dung sai ở chỗ thực sự cần. Siết dung sai mọi kích thước sẽ đội giá lên.
- Tách lớp riêng cho CẮT (CUT), CHẤN (BEND) và KHẮC (MARK).
- Ghi rõ mác và độ dày vật liệu (vật liệu + độ dày là thông tin quan trọng nhất trên mọi báo giá gia công).
Câu hỏi thường gặp
Máy laser fiber giữ được dung sai bao nhiêu? Tiêu chuẩn ±0.15mm; chi tiết chính xác xuống ±0.1mm, và ±0.05mm trên vật liệu mỏng. Chặt hơn nữa cần một bước gia công cơ phụ.
Bề rộng mạch cắt laser là gì? Là bề rộng phần kim loại tia lấy đi — khoảng 0.1mm trên tấm mỏng, lên tới ~0.6–0.7mm trên thép dày cắt bằng oxy. Chúng tôi bù đường chạy dao nên kích thước danh nghĩa của bạn ra đúng.
Tôi có cần tự bù mạch cắt trong file DXF không? Không. Gửi biên dạng danh nghĩa, phần mềm CAM của chúng tôi tự bù mạch cắt. Bạn chỉ cần giữ các chi tiết nhỏ trên mức tối thiểu trong bảng trên.
Có giữ được ±0.05mm không? Trên vật liệu mỏng và một số chi tiết cụ thể thì có — nhưng hãy ghi rõ trên bản vẽ để chúng tôi tính trước quy trình (và nếu cần, thêm bước hoàn thiện) vào báo giá.
Báo giá với dung sai thật
Gửi file DXF, chúng tôi sẽ xác nhận dung sai và mạch cắt chính xác cho chi tiết và vật liệu của bạn — không phỏng đoán. Yêu cầu báo giá hoặc xem bảng giá minh bạch.