Hoàn thiện bề mặt là bước biến một chi tiết từ phôi thô thành sản phẩm hoàn chỉnh. Nó quyết định hình thức, khả năng vệ sinh, độ chống ăn mòn — và cả chi phí. Bài viết này trình bày các kiểu hoàn thiện chúng tôi làm trên kim loại tấm, giá trị Ra (độ nhám) điển hình của từng kiểu, và cách ghi đúng trên bản vẽ để báo giá khớp với kết quả bạn mong muốn.
Ra nghĩa là gì (gọn trong một dòng)
Ra là độ nhám bề mặt trung bình, tính bằng micromet (µm). Ra càng thấp thì càng nhẵn và phản xạ hơn. Bề mặt gương dưới 0.05µm; bề mặt phun bi mờ có thể vài µm. Bạn hiếm khi cần ghi một con số Ra — nêu tên kiểu hoàn thiện chuẩn là đủ — nhưng đó là ngôn ngữ đằng sau vẻ ngoài.
Bề mặt cán sẵn (mill finish)
| Kiểu | Ra điển hình | Bề ngoài | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| 2B (cán nguội) | 0.1 – 0.5µm | Bạc mờ, mịn | Inox mặc định; nền để sơn hoặc hoàn thiện thêm |
| BA (ủ sáng) | 0.05 – 0.1µm | Sáng, phản xạ | Chi tiết vệ sinh và trang trí |
Hoàn thiện cơ học
| Kiểu | Ra điển hình | Bề ngoài | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Xước #4 (hạt 150–180) | 0.4 – 0.6µm | Vân xước đều một chiều | Thiết bị, nhà bếp, kiến trúc |
| Xước mịn (hairline) | 0.2 – 0.4µm | Vân dài, mảnh, liền | Tấm thang máy, mặt dựng |
| Gương #8 | ≤ 0.05µm | Phản chiếu như gương | Trang trí, biển hiệu, gương phản xạ |
| Phun bi / phun cát | 1 – 3µm | Mờ đều, không định hướng | Bề mặt mờ đồng nhất, che vết trầy xước |
Yêu cầu phổ biến nhất cho sản phẩm inox là xước #4 — trông sạch, đỡ lộ vân tay hơn gương, và đồng nhất giữa các tấm.
Lớp phủ
Với thép và nhôm cần màu hoặc chống ăn mòn, sơn tĩnh điện là lựa chọn chủ lực:
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Chiều dày màng | 60 – 120µm (2.4 – 4.7 mil) |
| Màu | Bảng RAL (hơn 200 màu chuẩn) |
| Đóng rắn | Phun tĩnh điện + sấy lò ~180 – 200°C |
| Tính chất | Chống ăn mòn + tia UV, bền hơn sơn ướt |
Chi tiết và bảng giá: hướng dẫn sơn tĩnh điện. Chúng tôi sơn tại xưởng, nên cắt → chấn → hàn → sơn nằm gọn trong một đơn hàng, thay vì chia cho nhiều nhà cung cấp.
Hoàn thiện mép cắt laser
Bản thân mép cắt cũng là một kiểu hoàn thiện, quyết định bởi loại khí hỗ trợ bạn chọn:
- Mép cắt nitơ (N₂) — sạch, sáng, không oxit. Sẵn sàng để hàn, đánh xước hoặc sơn mà không cần xử lý. Tiêu chuẩn cho inox và nhôm.
- Mép cắt oxy (O₂) — dùng cho thép dày; để lại lớp oxit mỏng phải mài trước khi sơn.
Xem mối liên hệ với độ dày trong bảng dung sai & mạch cắt.
Cách ghi hoàn thiện trên bản vẽ
- Nêu tên kiểu hoàn thiện chuẩn — “Inox xước #4, vân theo cạnh dài” tốt hơn “làm cho bóng.”
- Ghi rõ mặt nhìn thấy — chỉ hoàn thiện mặt lộ ra sẽ tiết kiệm chi phí.
- Với sơn, ghi mã RAL và độ bóng (ví dụ: “RAL 9005 mờ”).
- Ghi hướng xước với các chi tiết xước đặt cạnh nhau.
Câu hỏi thường gặp
Khác nhau giữa #4 và gương (#8) là gì? #4 là xước satin một chiều (Ra ~0.4–0.6µm); #8 là gương đánh bóng (Ra ≤0.05µm). #4 đỡ lộ vân tay và rẻ hơn; #8 mang tính trang trí.
Chiều dày sơn tĩnh điện tiêu chuẩn là bao nhiêu? 60–120µm (khoảng 2.4–4.7 mil), tùy dùng trong nhà hay ngoài trời.
Tôi có cần ghi con số Ra không? Thường thì không — nêu tên kiểu hoàn thiện chuẩn (2B, #4, gương) là đủ. Chỉ ghi Ra cho bề mặt làm kín hoặc yêu cầu vệ sinh.
Nhận đúng kiểu hoàn thiện bạn muốn
Cho chúng tôi biết kiểu hoàn thiện và các mặt nhìn thấy kèm chi tiết, chúng tôi sẽ báo giá trọn gói một đơn. Yêu cầu báo giá hoặc xem bảng giá.