Sơn tĩnh điện là gì?
Sơn tĩnh điện (powder coating) là phương pháp phủ bề mặt kim loại bằng bột sơn khô (không dùng dung môi lỏng). Bột sơn được tích điện dương (+) và phun lên bề mặt kim loại đã nối đất (âm). Nhờ lực hút tĩnh điện, bột sơn bám đều trên toàn bộ bề mặt, kể cả các góc khuất, mặt trong, và cạnh sắc.
Sau khi phun, sản phẩm được đưa vào lò sấy 180-200°C trong 15-20 phút. Bột sơn nóng chảy, liên kết hóa học với nhau và với bề mặt kim loại, tạo thành lớp phủ liên tục, cứng, bền.
Sơn tĩnh điện là phương pháp xử lý bề mặt phổ biến nhất cho sản phẩm kim loại tấm tại Việt Nam — từ vỏ tủ điện, khung kệ, vỏ máy đến đồ nội thất, hàng rào, cổng cửa.
Quy trình sơn tĩnh điện chi tiết
Bước 1: Xử lý bề mặt (Surface Preparation)
Đây là bước quan trọng nhất — quyết định 80% chất lượng lớp sơn. Bề mặt sạch và được xử lý đúng giúp sơn bám chắc, bền lâu.
Quy trình xử lý bề mặt tiêu chuẩn:
- Tẩy dầu mỡ (Degreasing) — Ngâm trong dung dịch kiềm nóng 60°C, 5-10 phút. Loại bỏ dầu gia công, mỡ tay, dầu cắt
- Rửa nước lần 1 — Rửa sạch dung dịch kiềm
- Tẩy gỉ (Pickling) — Ngâm trong dung dịch axit phosphoric hoặc axit hydrochloric (chỉ áp dụng cho thép có gỉ). Bỏ qua bước này nếu vật liệu là SGCC mới hoặc inox
- Rửa nước lần 2 — Rửa sạch axit
- Phốt phát hóa (Phosphating) — Ngâm trong dung dịch phốt phát kẽm hoặc phốt phát sắt. Tạo lớp tinh thể phốt phát trên bề mặt — giúp sơn bám tốt hơn 3-5 lần so với không phốt phát
- Rửa nước lần 3 — Rửa bằng nước sạch
- Rửa nước DI (Deionized water) — Nước khử ion, loại bỏ muối khoáng tránh đốm trắng sau sấy
- Sấy khô — 80-100°C, 10-15 phút. Đảm bảo bề mặt hoàn toàn khô trước khi phun sơn
Lưu ý cho nhôm: Nhôm cần quy trình xử lý bề mặt riêng — dùng dung dịch tẩy kiềm (alkaline etching) thay vì axit, và phốt phát chromate hoặc zirconium thay vì phốt phát kẽm.
Bước 2: Phun bột sơn (Powder Application)
Bột sơn được phun bằng súng phun tĩnh điện (electrostatic spray gun):
- Điện áp: 60,000 - 100,000V (60-100kV)
- Dòng điện: Rất thấp (micro ampere) — an toàn cho người vận hành
- Áp lực khí: 1.5 - 3.0 bar
- Khoảng cách phun: 150 - 300mm
Bột sơn đi qua đầu súng được tích điện dương, bay về phía chi tiết kim loại nối đất (âm). Lực hút tĩnh điện giữ bột sơn bám trên bề mặt ngay cả ở mặt dưới và mặt trong — đây là ưu điểm lớn nhất so với sơn nước phun thông thường.
Độ dày lớp sơn: Kiểm soát bằng thời gian phun và áp lực. Tiêu chuẩn 60-80 micron (µm) cho ứng dụng trong nhà, 80-120 µm cho ngoài trời.
Bước 3: Sấy (Curing)
Chi tiết đã phun bột được đưa vào lò sấy:
| Loại bột sơn | Nhiệt độ sấy | Thời gian |
|---|---|---|
| Epoxy | 180°C | 15-20 phút |
| Polyester | 180-200°C | 15-20 phút |
| Hybrid (Epoxy-Polyester) | 180°C | 15-20 phút |
| Polyurethane | 170-180°C | 20-25 phút |
Trong quá trình sấy, bột sơn nóng chảy, chảy tràn thành lớp phim liên tục, sau đó xảy ra phản ứng trùng hợp (crosslinking) tạo thành lớp sơn cứng, bền hóa chất.
Bước 4: Kiểm tra chất lượng (QC)
- Đo độ dày — Máy đo độ dày lớp phủ (coating thickness gauge)
- Kiểm tra bám dính — Test cắt ô vuông (cross-hatch test) theo ISO 2409
- Kiểm tra bề mặt — Mắt thường kiểm tra bọt, hạt bụi, chảy sơn, lõm
- Kiểm tra màu sắc — So sánh với mẫu màu RAL tiêu chuẩn
So sánh sơn tĩnh điện và sơn nước (wet paint)
| Tiêu chí | Sơn tĩnh điện (Powder) | Sơn nước (Wet Paint) |
|---|---|---|
| Độ dày 1 lớp | 60-120 µm | 15-25 µm (cần 2-3 lớp) |
| Độ bền cơ học | Xuất sắc — chống trầy, chống va đập | Tốt (phụ thuộc loại sơn) |
| Chống phai màu | Rất tốt (polyester outdoor 10+ năm) | Trung bình (3-5 năm ngoài trời) |
| Chống hóa chất | Tốt (epoxy rất tốt) | Trung bình |
| Bề mặt đều | Rất đều — không chảy, không vệt cọ | Khó đều bằng tay, cần kinh nghiệm |
| Thân thiện môi trường | Không VOC (không dung môi) | Có VOC — hại sức khỏe, môi trường |
| Tỷ lệ sử dụng bột | 95-98% (bột thừa thu hồi tái sử dụng) | 30-60% (sơn thừa thất thoát) |
| Thời gian hoàn thành | 30-45 phút (phun + sấy) | 4-24 giờ (phun + chờ khô tự nhiên) |
| Màu sắc | Hạn chế hơn (cần đặt số lượng lớn cho màu đặc biệt) | Đa dạng hơn, pha màu tùy ý |
| Sửa chữa tại chỗ | Khó — cần sấy lò | Dễ — sơn lại tại chỗ |
| Chi phí | Thấp hơn (ít lãng phí, nhanh) | Cao hơn (nhiều lớp, chờ khô) |
Kết luận: Sơn tĩnh điện vượt trội hơn sơn nước trong hầu hết ứng dụng công nghiệp và sản phẩm kim loại tấm. Sơn nước chỉ phù hợp khi cần sửa chữa tại chỗ, màu đặc biệt pha riêng, hoặc sản phẩm không chịu được nhiệt 180°C (nhựa, gỗ).
Ưu điểm của sơn tĩnh điện
- Bền hơn sơn nước 3-5 lần — Lớp sơn dày 60-120µm, chống trầy xước, chống va đập, chống phai màu
- Đều và đẹp — Không vệt cọ, không chảy sơn, phủ đều cả góc khuất
- Thân thiện môi trường — Không dung môi, không VOC, bột thừa tái sử dụng 95%+
- Nhanh — Hoàn thành trong 30-45 phút, không cần chờ khô như sơn nước
- Tiết kiệm — Ít lãng phí bột, ít nhân công, năng suất cao
- Đa dạng hiệu ứng — Bóng, mờ, nhám, vân gỗ, vân đá, metallic, texture
Nhược điểm của sơn tĩnh điện
- Cần lò sấy 180-200°C — Không áp dụng cho nhựa, gỗ, vật liệu không chịu nhiệt
- Khó sửa chữa tại chỗ — Nếu bị trầy nặng, phải cạo sạch và sơn lại + sấy lò
- Màu đặc biệt cần MOQ — Nhà sản xuất bột sơn yêu cầu tối thiểu 25-50kg cho màu pha riêng
- Chi tiết nhỏ, phức tạp — Các khe hẹp, lỗ sâu có thể bị dày quá hoặc mỏng quá
- Chỉ áp dụng cho kim loại — Vật liệu cần dẫn điện để bột bám (có thể dùng primer dẫn điện cho một số phi kim)
Bảng màu RAL phổ biến
RAL là hệ thống mã màu tiêu chuẩn Châu Âu, được sử dụng rộng rãi nhất cho sơn tĩnh điện:
Màu sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam
| Mã RAL | Tên màu | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| RAL 9005 | Đen tuyền (Jet black) | Khung kệ, chân bàn, vỏ thiết bị |
| RAL 9003 | Trắng tinh (Signal white) | Thiết bị y tế, nội thất, đèn |
| RAL 7035 | Xám nhạt (Light grey) | Tủ điện hiện đại, thiết bị công nghiệp |
| RAL 7032 | Xám cuội (Pebble grey) | Tủ điện tiêu chuẩn, vỏ máy |
| RAL 7016 | Xám đen (Anthracite grey) | Cổng cửa cao cấp, vỏ máy sang trọng |
| RAL 7042 | Xám giao thông (Traffic grey A) | Khung xe, thiết bị ngoài trời |
| RAL 5015 | Xanh dương (Sky blue) | Kệ kho, thiết bị công nghiệp |
| RAL 5005 | Xanh tín hiệu (Signal blue) | Biển báo, thiết bị an toàn |
| RAL 3000 | Đỏ lửa (Flame red) | Bình cứu hỏa, thiết bị an toàn |
| RAL 2004 | Cam (Pure orange) | Thiết bị an toàn, tủ điện |
| RAL 1023 | Vàng tín hiệu (Traffic yellow) | Biển cảnh báo, thanh chắn |
| RAL 6018 | Xanh lá (Yellow green) | Thiết bị nông nghiệp, máy móc |
Hiệu ứng bề mặt
Ngoài màu sắc, sơn tĩnh điện còn có nhiều hiệu ứng bề mặt:
| Hiệu ứng | Mô tả | Phụ phí |
|---|---|---|
| Bóng (Gloss) | Bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng | Tiêu chuẩn |
| Mờ (Matt) | Bề mặt mờ, không phản chiếu | Tiêu chuẩn |
| Bán bóng (Semi-gloss) | Giữa bóng và mờ | Tiêu chuẩn |
| Nhám (Texture) | Bề mặt có hạt nhám, che khuyết điểm | +5-10% |
| Vân búa (Hammer tone) | Hoa văn búa, phong cách công nghiệp | +10-15% |
| Metallic | Chứa hạt kim loại, lấp lánh | +15-25% |
| Vân gỗ (Wood grain) | Giả gỗ bằng in chuyển nhiệt | +40-60% |
| Vân đá (Stone texture) | Giả đá granite, marble | +30-50% |
Bảng giá sơn tĩnh điện 2026
Giá theo diện tích bề mặt
| Loại sơn | Giá tham khảo (VND/m²) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Polyester bóng/mờ (màu tiêu chuẩn) | 35,000 - 55,000 | Trong nhà & ngoài trời (phổ biến nhất) |
| Epoxy bóng/mờ | 30,000 - 50,000 | Trong nhà, chống hóa chất |
| Hybrid (Epoxy-Polyester) | 32,000 - 52,000 | Trong nhà, đa dụng |
| Polyester nhám (texture) | 40,000 - 60,000 | Vỏ máy, tủ điện (che khuyết điểm) |
| Metallic | 50,000 - 75,000 | Nội thất, thiết bị cao cấp |
| Polyester ngoài trời (super durable) | 55,000 - 80,000 | Facade, biển báo, cổng cửa |
| Vân gỗ (wood grain) | 80,000 - 130,000 | Cổng cửa, hàng rào, mặt dựng |
Giá trên áp dụng cho đơn hàng tiêu chuẩn (từ 5m² trở lên). Đơn nhỏ (dưới 5m²) có phụ phí setup. Giá bao gồm xử lý bề mặt (tẩy dầu, phốt phát, sấy).
Giá theo sản phẩm cụ thể
| Sản phẩm | Diện tích ước tính | Giá sơn tham khảo (VND/cái) |
|---|---|---|
| Bracket nhỏ (100x50mm) | 0.01 m² | 5,000 - 8,000 (giá tối thiểu) |
| Hộp 300x200x100mm | 0.22 m² | 12,000 - 18,000 |
| Tủ điện 500x400x200mm | 0.72 m² | 35,000 - 50,000 |
| Tủ điện 1200x800x300mm | 2.16 m² | 85,000 - 130,000 |
| Khung kệ 2000x600x400mm | 3.5 m² | 140,000 - 210,000 |
| Cổng cửa 2 cánh (2000x3000mm) | 12 m² | 500,000 - 750,000 |
Giá giảm 10-20% cho đơn hàng số lượng lớn (50+ cái cùng loại, cùng màu).
Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Diện tích bề mặt — Yếu tố chính, tính theo m²
- Loại bột sơn — Polyester tiêu chuẩn rẻ nhất, metallic/vân gỗ đắt nhất
- Màu sắc — Màu tiêu chuẩn (đen, trắng, xám) rẻ hơn màu đặc biệt
- Số lượng — Đơn lớn giảm giá nhờ ít đổi màu, ít setup
- Yêu cầu đặc biệt — Sơn 2 lớp (primer + topcoat), dung sai màu chặt, kiểm tra salt spray
Ứng dụng sơn tĩnh điện phổ biến
Trong công nghiệp
- Vỏ tủ điện — RAL 7032/7035, polyester mờ hoặc nhám
- Vỏ máy móc — RAL 7016/7042, polyester nhám che khuyết điểm hàn
- Khung kệ kho — RAL 5015/6018, polyester bóng
- Linh kiện ô tô — Epoxy hoặc hybrid, chống dầu mỡ
- Thiết bị HVAC — Polyester ngoài trời, chống UV
Trong kiến trúc và nội thất
- Cổng cửa sắt — Polyester super durable hoặc vân gỗ
- Hàng rào — Polyester ngoài trời, chống phai
- Lan can — RAL 9005/7016, polyester bóng hoặc mờ
- Đồ nội thất kim loại — Metallic, texture, màu tùy chọn
Trong đời sống
- Khung xe đạp — Polyester bóng, metallic, nhiều màu
- Đồ gia dụng — Bột sơn food-grade cho lò nướng, máy giặt
- Đồ trang trí — Hiệu ứng đặc biệt (vân búa, antique, wrinkle)
Vật liệu nào sơn tĩnh điện được?
| Vật liệu | Sơn tĩnh điện được? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thép mạ kẽm (SGCC) | Tuyệt vời | Bề mặt lý tưởng, bám tốt nhất |
| Thép đen (SS400) | Tốt | Cần tẩy gỉ và phốt phát kỹ |
| Inox 304/316 | Được | Cần primer chuyên dụng cho bám dính |
| Nhôm | Được | Cần xử lý bề mặt riêng (chromate/zirconium) |
| Đồng/Đồng thau | Được | Cần primer, ít phổ biến |
| Nhựa | Hạn chế | Chỉ nhựa chịu nhiệt 180°C, cần primer dẫn điện |
| Gỗ | Không | Không chịu được 180°C |
Cách bảo quản sản phẩm sơn tĩnh điện
- Tránh va đập mạnh — Lớp sơn cứng nhưng có thể bong nếu bị đập mạnh
- Lau bằng vải mềm — Dùng vải cotton ẩm, tránh vật liệu mài mòn
- Tránh hóa chất mạnh — Axit, kiềm đậm đặc, dung môi aceton sẽ phá hủy lớp sơn
- Kiểm tra định kỳ — Sản phẩm ngoài trời kiểm tra mỗi 1-2 năm, sơn lại nếu cần
Nhận dịch vụ sơn tĩnh điện chất lượng cao
Laser Tuấn Thịnh cung cấp dịch vụ sơn tĩnh điện trọn gói — từ xử lý bề mặt, phun sơn đến kiểm tra chất lượng. Kết hợp cùng dịch vụ cắt laser và chấn CNC, chúng tôi hoàn thiện sản phẩm khép kín tại một xưởng, giảm thời gian và chi phí vận chuyển giữa các nhà thầu.
- Dây chuyền sơn tĩnh điện tự động — Chất lượng đồng đều, năng suất cao
- Kho bột sơn 50+ màu RAL — Có sẵn, không chờ đặt hàng
- Kiểm tra QC nghiêm ngặt — Đo độ dày, test bám dính, kiểm tra bề mặt
- Giao hàng nhanh — Sơn hoàn thành trong 1-2 ngày sau khi nhận chi tiết
Liên hệ báo giá ngay hoặc gửi yêu cầu qua Zalo.
Xem chi tiết dịch vụ sơn tĩnh điện | dịch vụ cắt laser | dịch vụ chấn CNC