Laser Fiber vs CO2 — Tổng quan
Hai công nghệ cắt laser phổ biến nhất trong gia công kim loại tấm là laser fiber (sợi quang) và laser CO2. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.
Laser Tuấn Thịnh sử dụng laser fiber TRUMPF — công nghệ mới nhất và hiệu quả nhất hiện nay.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Laser Fiber | Laser CO2 |
|---|---|---|
| Bước sóng | 1.06 μm | 10.6 μm |
| Hiệu suất điện-quang | 30-50% | 10-15% |
| Tốc độ cắt kim loại mỏng | Nhanh hơn 3-5 lần | Chậm hơn |
| Chất lượng mép cắt dày | Tốt | Tốt hơn (>10mm) |
| Chi phí vận hành | Thấp | Cao (cần gas CO2) |
| Bảo trì | Ít bảo trì | Nhiều hơn (gương, lens) |
| Cắt phi kim (gỗ, acrylic) | Không | Có |
| Tuổi thọ nguồn laser | 100,000+ giờ | 20,000 giờ |
Ưu điểm Laser Fiber
- Tốc độ cao — Cắt thép mỏng nhanh gấp 3-5 lần CO2
- Chi phí vận hành thấp — Tiết kiệm 60-70% điện năng
- Ít bảo trì — Không có gương, lens cần thay
- Cắt đồng, nhôm tốt — CO2 phản xạ với kim loại màu
- Tuổi thọ nguồn dài — Trên 100,000 giờ
Nhược điểm Laser Fiber
- Không cắt phi kim — Không cắt được gỗ, acrylic, vải
- Mép cắt thép dày — >10mm chưa mịn bằng CO2 (nhưng đang cải thiện)
Kết luận
Đối với gia công kim loại tấm, laser fiber là lựa chọn vượt trội về tốc độ, chi phí và chất lượng. CO2 chỉ còn ưu thế trong gia công phi kim và một số vật liệu dày đặc biệt.
Tại Laser Tuấn Thịnh, máy TRUMPF laser fiber cho phép cắt:
- Thép đen đến 25mm
- Inox đến 12mm
- Nhôm đến 10mm
Với dung sai ±0.1mm và tốc độ cắt lên đến 40m/phút.