Thiết kế mối hàn: khe hở, khả năng tiếp cận và độ khít lắp ráp cho một đường hàn sạch
Một đường hàn đẹp hay không, phụ thuộc vào chính mối hàn nó nằm trong đó. Cách thiết kế khe hở, khả năng tiếp cận và độ khít lắp ráp để mỏ hàn làm được việc — và chi tiết ra khỏi đồ gá vẫn thẳng.

Mối hàn mới là thiết kế, không phải đường hàn
Đa số hình dung một đường hàn là lớp kim loại nổi lên trên bề mặt. Nhưng thợ hàn lại nhìn vào mối hàn bên dưới — vì đó mới là thứ quyết định đường hàn chắc, đẹp và lặp lại được, hay là một cuộc vật lộn khiến chi tiết bị vênh. Ba yếu tố quyết định tất cả: khe hở giữa các chi tiết, khả năng tiếp cận của mỏ hàn, và cách chi tiết được giữ cố định trong lúc nhiệt đi vào.
Thiết kế khe hở — khít và đều
Đường hàn nung chảy và nối liền hai mép kim loại; nó chỉ bắc được qua một khe hở nằm trong tầm với. Khe quá rộng, hồ quang sẽ cháy thủng hoặc đổ que hàn vào khoảng trống; khe quá khít, gần như không còn khe, chân mối hàn sẽ không bao giờ ngấu hết. Điều quan trọng nhất là khe hở phải đều suốt chiều dài mối hàn — một đường ghép mà khe hở dao động từ 0 đến 2 mm sẽ buộc thợ hàn phải rượt theo nó, và đường hàn sẽ lộ dấu vết ngay.
Chừa lối cho mỏ hàn đi vào
Mỏ hàn là một vật thể thực, cầm nghiêng một góc, và que hàn phải chạm tới được mối hàn. Một đường ghép nằm sâu dưới đáy một hộp hẹp và sâu, hay một góc trong bị hai vách khác vây kín, có thể không thể tiếp cận được bằng một góc hàn sạch. Hãy thiết kế cụm lắp sao cho mọi mối hàn đều nhìn thấy và với tới được — hoặc lên kế hoạch hàn nó trước khi lắp các chi tiết bao quanh vào.
Chọn kiểu mối hàn theo độ dày
Vật liệu mỏng hàn mép đối mép, hoặc hàn góc (fillet) đơn giản. Khi tiết diện dày lên — qua khoảng 6 mm — một mép vuông có quá nhiều kim loại để ngấu hết trong một lượt hàn, nên mép phải được vát (dạng chữ V hoặc vát góc) để đường hàn chạm tới được chân mối hàn. Với mối hàn chồng mí không thể tiếp cận từ mép, dùng mối hàn nút hoặc hàn rãnh xuyên qua một lỗ trên chi tiết nằm trên.
| MỐI HÀN | PHÙ HỢP CHO | GHI CHÚ |
|---|---|---|
| Góc (T / chồng mí) | Đa số kết cấu | Không cần vát mép; chắc và dễ hàn |
| Đối đầu vuông | Tấm mỏng, mép đối mép | Bắt buộc khe hở khít và đều |
| Đối đầu có vát mép | Tiết diện dày (>~6 mm) | Vát mép giúp đường hàn chạm tới chân mối hàn |
| Nút / rãnh | Mối hàn chồng mí bị che khuất | Hàn xuyên qua lỗ trên chi tiết nằm trên |
Không chắc chi tiết của bạn cần kiểu mối hàn nào? Gửi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ chọn mối hàn phù hợp và báo cách vát mép.
Đang thiết kế một cụm hàn?