inox

So sánh Inox 304 và 316 — Chọn loại nào cho dự án của bạn?

Phân tích chi tiết sự khác biệt giữa inox 304 (SUS 304) và inox 316 (SUS 316). Thành phần, tính chất, giá cả và ứng dụng phù hợp.

Laser Tuấn Thịnh | 28 tháng 1, 2026 | 2 phút đọc

Tổng quan

Inox 304 và 316 là hai loại thép không gỉ phổ biến nhất trong gia công kim loại tấm. Cả hai đều thuộc dòng austenitic (loại 300), nhưng có sự khác biệt quan trọng về thành phần và hiệu suất.

So sánh thành phần hóa học

Nguyên tốInox 304Inox 316
Chromium (Cr)18-20%16-18%
Nickel (Ni)8-10.5%10-14%
Molybdenum (Mo)0%2-3%
Carbon (C)≤0.08%≤0.08%

Điểm khác biệt chính: Inox 316 chứa 2-3% Molybdenum, giúp tăng khả năng chống ăn mòn đáng kể.

So sánh tính chất

Tính chấtInox 304Inox 316
Chống ăn mòn chungTốtXuất sắc
Chống ăn mòn pittingTrung bìnhXuất sắc
Chịu nhiệtĐến 870°CĐến 870°C
Độ cứng (HB)~201~217
Giá (tương đối)1x1.3-1.5x

Khi nào chọn Inox 304?

  • Thiết bị nội thất, lan can, tay vịn
  • Thiết bị nhà bếp công nghiệp
  • Vỏ hộp điện, tủ điện
  • Khung máy, giá đỡ
  • Ứng dụng cơ khí chung

Khi nào chọn Inox 316?

  • Thiết bị hóa chất, dược phẩm
  • Dụng cụ y tế
  • Môi trường ven biển (muối)
  • Bể chứa hóa chất
  • Ứng dụng thực phẩm tiếp xúc axit

Kết luận

Đối với hầu hết ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam, inox 304 là lựa chọn tối ưu về chi phí. Chỉ chọn 316 khi chi tiết tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn mạnh.

Cả hai loại đều có sẵn tại Laser Tuấn Thịnh với nhiều độ dày từ 0.5mm đến 12mm. Xem tất cả vật liệu.

Tác giả

Laser Tuấn Thịnh

Xuất bản 28 tháng 1, 2026

Tất cả bài viết

Chia sẻ