Tại sao cần biết đọc bản vẽ kỹ thuật?
Bản vẽ kỹ thuật là ngôn ngữ chung giữa người thiết kế, nhà sản xuất và khách hàng. Một bản vẽ rõ ràng giúp:
- Tránh hiểu lầm — Sản phẩm đúng ý muốn ngay từ lần đầu
- Tiết kiệm thời gian — Không cần trao đổi qua lại nhiều lần
- Giảm chi phí — Ít phải làm lại, ít phế phẩm
- Báo giá chính xác — Nhà sản xuất hiểu rõ yêu cầu → giá đúng
Bài viết này hướng dẫn những kiến thức cơ bản nhất để đọc hiểu bản vẽ gia công kim loại tấm — đủ để bạn giao tiếp hiệu quả với xưởng gia công mà không cần là kỹ sư chuyên nghiệp.
Các loại đường nét trên bản vẽ
Trên bản vẽ kỹ thuật, mỗi loại đường nét có ý nghĩa riêng:
Đường nét cơ bản
| Loại đường | Hình dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đường liền đậm | _ | Cạnh nhìn thấy được, đường bao chi tiết |
| Đường liền mảnh | _ (mảnh) | Đường kích thước, đường gióng, đường dẫn |
| Đường đứt nét | - - - - - | Cạnh khuất (nằm phía sau, không nhìn thấy) |
| Đường chấm gạch | .... | Đường tâm (center line), đường đối xứng |
| Đường gấp khúc | Zigzag | Đường cắt (section line), chỗ bản vẽ bị cắt ngắn |
| Đường phantom | ........ | Vị trí thay thế, đường quỹ đạo |
Trong bản vẽ kim loại tấm (flat pattern)
Bản vẽ trải phẳng (flat pattern) là loại bản vẽ phổ biến nhất khi đặt gia công cắt laser + chấn CNC:
- Đường liền đậm — Đường cắt laser (contour)
- Đường chấm gạch — Đường chấn (bend line)
- Đường liền mảnh — Đường kích thước
- Vùng tô đậm/gạch chéo — Vùng khắc (marking/engraving)
Mẹo: Khi gửi file DXF cho xưởng gia công, đặt các đường trên layer riêng biệt: layer “CUT” cho đường cắt, layer “BEND” cho đường chấn, layer “MARK” cho đường khắc. Điều này giúp xưởng nhận diện ngay, tránh cắt nhầm đường chấn.
Cách đọc kích thước
Quy tắc ghi kích thước
Kích thước trên bản vẽ kỹ thuật tuân theo các quy tắc:
- Đơn vị mặc định là mm (millimeter) — Trừ khi ghi rõ khác. Khi bạn thấy số “150” trên bản vẽ, đó là 150mm, không phải 150cm
- Đường kích thước nằm ngoài chi tiết — Không vẽ kích thước chồng lên chi tiết
- Kích thước quan trọng ghi trước — Kích thước tổng thể (overall dimensions) thường ở vòng ngoài cùng
- Không ghi kích thước thừa — Mỗi kích thước chỉ ghi một lần
Ký hiệu thường gặp
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| R | Bán kính (radius) | R5 = bán kính 5mm |
| D hoặc dia hoặc ø | Đường kính (diameter) | ø10 = đường kính 10mm |
| x | Nhân (số lượng hoặc khoảng cách) | 4xø6 = 4 lỗ đường kính 6mm |
| □ | Vuông | □10 = lỗ vuông 10x10mm |
| t | Độ dày vật liệu (thickness) | t=1.5 = dày 1.5mm |
| C | Vát mép (chamfer) | C2 = vát 2x2mm ở 45° |
| SR | Bán kính cầu (spherical radius) | SR10 = bán kính cầu 10mm |
| TYP | Typical — áp dụng cho tất cả vị trí tương tự | R3 TYP = tất cả góc bo R3 |
Kích thước cho lỗ
Lỗ trên bản vẽ thường được ghi theo các cách:
- ø6 — Lỗ tròn đường kính 6mm
- ø6.5 THRU — Lỗ xuyên suốt đường kính 6.5mm
- 4xø5 — 4 lỗ tròn, mỗi lỗ đường kính 5mm
- ø10 x 5 DEEP — Lỗ đường kính 10mm, sâu 5mm (lỗ mù — ít dùng trong kim loại tấm)
- SLOT 6x20 — Lỗ oval (rãnh) rộng 6mm, dài 20mm
Kích thước cho đường chấn
Trên bản vẽ kim loại tấm, đường chấn được ghi chú bổ sung:
- BEND UP 90° — Chấn lên 90 độ
- BEND DOWN 90° — Chấn xuống 90 độ
- R2 INSIDE — Bán kính uốn bên trong 2mm
- 2x BEND UP 90° — 2 đường chấn lên 90°
Hướng chấn (lên/xuống) thường được biểu thị bằng mũi tên trên bản vẽ. Nếu không ghi rõ, quy ước là chấn lên (tức tấm phẳng được gấp lên phía trên mặt nhìn thấy).
Dung sai (Tolerance) — Khái niệm quan trọng nhất
Dung sai là gì?
Dung sai là mức sai lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa. Không có chi tiết gia công nào chính xác tuyệt đối — luôn có sai số nhỏ. Dung sai quy định giới hạn sai số đó.
Ví dụ: Kích thước 100 ±0.2mm nghĩa là chi tiết được chấp nhận nếu kích thước thực tế nằm trong khoảng 99.8mm đến 100.2mm.
Cách ghi dung sai
| Cách ghi | Ý nghĩa | Khoảng chấp nhận |
|---|---|---|
| 100 ±0.2 | Dung sai đối xứng | 99.8 - 100.2 |
| 100 +0.3/-0.1 | Dung sai không đối xứng | 99.9 - 100.3 |
| 100 +0.5/-0 | Chỉ cho phép lớn hơn | 100.0 - 100.5 |
| 100 H7 | Dung sai theo ISO (lỗ) | Tra bảng ISO 286 |
Dung sai tiêu chuẩn cho gia công kim loại tấm
Nếu bản vẽ không ghi dung sai cụ thể, áp dụng dung sai chung theo DIN ISO 2768:
| Hạng mục | Dung sai thông thường |
|---|---|
| Cắt laser (kích thước) | ±0.1mm |
| Cắt laser (vị trí lỗ) | ±0.05mm |
| Chấn CNC (kích thước cánh) | ±0.15mm |
| Chấn CNC (góc) | ±0.5° |
| Hàn (kích thước tổng) | ±0.5mm |
| Kích thước tổng thể (dưới 300mm) | ±0.3mm |
| Kích thước tổng thể (300-1000mm) | ±0.5mm |
| Kích thước tổng thể (trên 1000mm) | ±0.8mm |
Lời khuyên: Chỉ yêu cầu dung sai chặt khi thực sự cần thiết (ví dụ: lỗ lắp ổ bi, mặt lắp ghép chính xác). Dung sai chặt hơn = giá cao hơn. Đa số ứng dụng kim loại tấm hoạt động tốt với dung sai tiêu chuẩn ±0.15mm cho chấn và ±0.1mm cho cắt laser.
Ghi chú vật liệu (Material Callout)
Cách đọc ký hiệu vật liệu
Trên bản vẽ, vật liệu thường được ghi trong khung tiêu đề (title block) hoặc ghi chú:
| Ký hiệu | Tên gọi | Mô tả |
|---|---|---|
| SGCC | Thép mạ kẽm (JIS) | Thép cuộn mạ kẽm nhúng nóng |
| SECC | Thép mạ kẽm điện phân (JIS) | Bề mặt mịn hơn SGCC |
| SPCC | Thép tấm nguội (JIS) | Thép cacbon thấp, chưa mạ |
| SS400 | Thép đen (JIS) | Thép kết cấu thông dụng |
| SUS 304 | Inox 304 (JIS) | 18Cr-8Ni, chống gỉ tốt |
| SUS 316 | Inox 316 (JIS) | 16Cr-10Ni-2Mo, chống gỉ xuất sắc |
| SUS 430 | Inox 430 (JIS) | Inox ferritic, rẻ hơn 304 |
| A5052 | Nhôm 5052 (JIS/AA) | Al-Mg, dẻo, chống ăn mòn |
| A6061 | Nhôm 6061 (AA) | Al-Mg-Si, cứng, anodize đẹp |
Ký hiệu bề mặt
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 2B | Bề mặt inox mờ tiêu chuẩn (phổ biến nhất) |
| BA | Bề mặt inox sáng (bright annealed) |
| #4 / HL | Bề mặt inox hairline (vân xước thẳng) |
| Mirror | Bề mặt inox đánh bóng gương |
| Mill finish | Bề mặt nhôm nguyên gốc từ nhà máy |
Khung tiêu đề (Title Block)
Mọi bản vẽ kỹ thuật đều có khung tiêu đề ở góc dưới bên phải, chứa thông tin quan trọng:
| Mục | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Part Name | Tên chi tiết | BRACKET-MOUNT-01 |
| Part Number | Mã chi tiết | FVX-BK-001 |
| Material | Vật liệu | SGCC t=1.5 |
| Scale | Tỷ lệ bản vẽ | 1:1, 1:2, 2:1 |
| Units | Đơn vị đo | mm |
| Tolerance | Dung sai chung | ISO 2768-m |
| Surface finish | Xử lý bề mặt | Sơn tĩnh điện RAL 7035 |
| Revision | Phiên bản | Rev. B |
| Date | Ngày vẽ | 2026-02-15 |
| Drawn by | Người vẽ | NVA |
| Qty | Số lượng | 100 |
Lưu ý: Luôn kiểm tra Revision (phiên bản). Nếu bản vẽ có nhiều phiên bản (Rev. A, Rev. B, Rev. C), hãy chắc chắn bạn đang sử dụng phiên bản mới nhất.
Hình chiếu (Projection Views)
Bản vẽ kỹ thuật thể hiện chi tiết 3D trên mặt phẳng 2D bằng các hình chiếu:
Hệ chiếu góc thứ 3 (Third Angle Projection)
Đây là hệ chiếu phổ biến nhất, sử dụng trong tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/ASME) và Nhật (JIS):
- Hình chiếu đứng (Front view) — Nằm ở giữa, là hình chiếu quan trọng nhất
- Hình chiếu bằng (Top view) — Nằm phía trên hình chiếu đứng
- Hình chiếu cạnh (Right side view) — Nằm bên phải hình chiếu đứng
Hệ chiếu góc thứ 1 (First Angle Projection)
Sử dụng trong tiêu chuẩn Châu Âu (ISO/DIN):
- Hình chiếu đứng — Nằm ở giữa
- Hình chiếu bằng — Nằm phía dưới hình chiếu đứng
- Hình chiếu cạnh — Nằm bên trái hình chiếu đứng
Cách nhận biết: Trong khung tiêu đề có ký hiệu hình chiếu — hình nón bị cắt ngang. Nếu hình tròn nhỏ nằm bên phải = góc thứ 3 (Mỹ/Nhật). Nếu hình tròn nhỏ nằm bên trái = góc thứ 1 (Châu Âu).
Hình chiếu 3D (Isometric View)
Nhiều bản vẽ bổ sung hình chiếu 3D (isometric hoặc trimetric) để người đọc dễ hình dung hình dạng chi tiết. Hình này không dùng để đo kích thước — chỉ để tham khảo.
Ký hiệu xử lý bề mặt
Bản vẽ kim loại tấm thường có ghi chú xử lý bề mặt:
| Ghi chú | Ý nghĩa |
|---|---|
| POWDER COAT RAL 7035 | Sơn tĩnh điện màu xám nhạt |
| ANODIZE BLACK | Anodize đen (cho nhôm) |
| ZINC PLATE | Mạ kẽm (cho thép đen) |
| PASSIVATE | Thụ động hóa (cho inox) |
| DEBURR ALL EDGES | Mài bavia tất cả các cạnh |
| BREAK SHARP EDGES | Bo nhẹ các cạnh sắc |
Sai lầm phổ biến khi đọc bản vẽ
- Nhầm đơn vị — Bản vẽ ghi mm nhưng đọc thành cm hoặc inch
- Bỏ qua dung sai — Không để ý dung sai → gia công sai quy cách
- Sai hệ chiếu — Nhầm hệ chiếu góc thứ 1 và góc thứ 3
- Dùng bản vẽ cũ — Không kiểm tra revision → gia công theo bản vẽ đã lỗi thời
- Đo trên bản vẽ PDF — Tỷ lệ in có thể sai → luôn đọc số ghi trên bản vẽ, không đo bằng thước trên giấy
- Bỏ qua ghi chú — Notes section chứa thông tin quan trọng về vật liệu, xử lý bề mặt, yêu cầu đặc biệt
Không có bản vẽ? Chúng tôi hỗ trợ
Nếu bạn có ý tưởng nhưng chưa có bản vẽ kỹ thuật, đội ngũ kỹ sư Laser Tuấn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ:
- Tư vấn thiết kế DFM miễn phí — Tối ưu bản vẽ cho sản xuất
- Chuyển đổi file — Từ hình ảnh, bản phác, PDF sang file DXF/STEP
- Kiểm tra bản vẽ — Phát hiện lỗi thiết kế trước khi gia công
Liên hệ tư vấn miễn phí hoặc gửi bản vẽ/ý tưởng qua Zalo.
Xem thêm hướng dẫn thiết kế DFM | câu hỏi thường gặp