Vỏ tủ điện là gì?
Vỏ tủ điện (electrical enclosure) là hộp kim loại dùng để chứa và bảo vệ các thiết bị điện như: aptomat (MCB/MCCB), contactor, biến tần, PLC, đồng hồ đo, thanh cái đồng và hệ thống dây dẫn. Vỏ tủ điện có nhiệm vụ bảo vệ thiết bị khỏi bụi, nước, va đập, đồng thời đảm bảo an toàn cho người vận hành khỏi nguy cơ điện giật.
Trong công nghiệp Việt Nam, vỏ tủ điện được sử dụng rộng rãi tại nhà máy, khu công nghiệp, công trình xây dựng và hệ thống điện dân dụng. Tùy theo yêu cầu sử dụng, vỏ tủ điện có thể đơn giản như hộp nhỏ treo tường hoặc phức tạp như tủ tụ bù, tủ ATS, tủ MCC nhiều ngăn.
Vật liệu gia công vỏ tủ điện
Thép mạ kẽm (SGCC)
Thép mạ kẽm SGCC là vật liệu phổ biến nhất cho vỏ tủ điện tại Việt Nam. Lớp mạ kẽm bảo vệ chống gỉ sét cơ bản, kết hợp với sơn tĩnh điện tạo thành lớp bảo vệ kép.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp — rẻ hơn inox khoảng 60-70%
- Dễ gia công — cắt, chấn, hàn đều thuận lợi
- Sơn tĩnh điện bám tốt — bề mặt mạ kẽm tạo độ bám lý tưởng
- Nguồn cung dồi dào — các nhà phân phối thép lớn đều có sẵn
Nhược điểm:
- Chống ăn mòn kém hơn inox
- Bắt buộc phải sơn tĩnh điện để bảo vệ
- Không phù hợp cho môi trường hóa chất, ẩm ướt cao
Độ dày thường dùng: 1.0mm (tủ nhỏ), 1.2mm (tủ trung), 1.5mm (tủ lớn), 2.0mm (tủ công nghiệp nặng)
Inox SUS 304
Inox 304 là lựa chọn cao cấp cho vỏ tủ điện, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn xuất sắc — không cần sơn phủ bổ sung
- Bền vững lâu dài — tuổi thọ 20-30 năm trong điều kiện bình thường
- Thẩm mỹ cao — bề mặt sáng bóng, chuyên nghiệp
- Phù hợp môi trường đặc biệt — thực phẩm, dược phẩm, hóa chất
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn SGCC khoảng 3-4 lần
- Hàn khó hơn — cần thợ có tay nghề
- Nặng hơn thép mạ kẽm cùng độ dày
Độ dày thường dùng: 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm
So sánh nhanh
| Tiêu chí | SGCC (thép mạ kẽm) | Inox SUS 304 |
|---|---|---|
| Giá vật liệu | 25,000 - 35,000 VND/kg | 75,000 - 95,000 VND/kg |
| Chống gỉ | Trung bình (cần sơn) | Xuất sắc (không cần sơn) |
| Sơn tĩnh điện | Bắt buộc | Tùy chọn |
| Môi trường | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, ẩm ướt, hóa chất |
| Tỷ lệ sử dụng | ~80% thị trường | ~15% thị trường |
Lời khuyên: Với 80% ứng dụng tủ điện thông thường (trong nhà, nhà xưởng khô), SGCC + sơn tĩnh điện là phương án tối ưu về chi phí. Chỉ chọn inox khi môi trường đặc biệt hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao.
Xem chi tiết so sánh vật liệu tại trang vật liệu gia công.
Quy trình gia công vỏ tủ điện
Bước 1: Thiết kế và tách bản vẽ
Từ bản vẽ 3D (SolidWorks, AutoCAD), kỹ sư tách thành các chi tiết 2D (flat pattern). Mỗi mặt tủ — mặt trước, sau, trái, phải, trên, dưới — được tách riêng thành file DXF để cắt laser.
Lưu ý quan trọng: Bản vẽ cần thể hiện rõ vị trí lỗ gắn thiết bị, lỗ thông gió, lỗ bắt vít, rãnh thanh ray DIN và các vị trí chấn gấp.
Bước 2: Cắt laser CNC
Các tấm phẳng được cắt bằng máy laser fiber TRUMPF với dung sai ±0.1mm. Cắt laser đảm bảo:
- Mép cắt sạch, không bavia
- Các lỗ tròn, vuông chính xác tuyệt đối
- Tốc độ nhanh — một mặt tủ cắt trong 2-5 phút
Xem chi tiết tại trang dịch vụ cắt laser.
Bước 3: Chấn CNC (uốn gấp)
Các tấm phẳng được chấn gấp thành hình hộp trên máy chấn CNC TRUMPF (lực chấn 100-300 tấn). Độ chính xác góc chấn ±0.5 độ.
Các loại mép chấn phổ biến cho tủ điện:
- Mép gấp 90° — tạo khung tủ
- Mép gấp kép (hem) — tăng độ cứng mép cửa
- Mép gấp Z — tạo khớp nối giữa các mặt tủ
- Mép gấp offset — tạo bậc chống nước
Bước 4: Hàn và lắp ráp
Các mặt tủ được hàn lại với nhau bằng hàn TIG (inox) hoặc hàn MIG (thép mạ kẽm). Mối hàn được mài phẳng để tạo bề mặt liền mạch.
Hàn tủ điện yêu cầu:
- Mối hàn kín — chống bụi, nước xâm nhập
- Bề mặt phẳng — đảm bảo thẩm mỹ sau sơn
- Không cong vênh — kiểm soát nhiệt để tủ vuông vắn
Bước 5: Xử lý bề mặt
Sau khi hàn, vỏ tủ được xử lý bề mặt theo quy trình:
- Rửa dầu mỡ — Dung dịch kiềm loại bỏ dầu gia công
- Phốt phát hóa — Tạo lớp phốt phát kẽm giúp sơn bám tốt
- Sấy khô — 80°C trong 15 phút
Bước 6: Sơn tĩnh điện
Bột sơn tĩnh điện được phun lên bề mặt tủ, sau đó sấy ở 180-200°C trong 15-20 phút. Kết quả là lớp sơn dày 60-80 micron, bền, đều, chống trầy xước.
Màu phổ biến cho tủ điện:
- RAL 7032 (xám cuội) — phổ biến nhất, tiêu chuẩn Schneider/ABB
- RAL 7035 (xám nhạt) — phong cách hiện đại
- RAL 7016 (xám đen) — cao cấp, sang trọng
- RAL 2004 (cam) — tủ điện an toàn, tủ cứu hỏa
Xem chi tiết tại trang dịch vụ sơn tĩnh điện.
Tiêu chuẩn IP cho vỏ tủ điện
Tiêu chuẩn IP (Ingress Protection) đánh giá khả năng chống bụi và nước của vỏ tủ:
| Cấp IP | Chống bụi | Chống nước | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| IP20 | Vật >12mm | Không | Tủ điện trong nhà, phòng kỹ thuật |
| IP44 | Vật >1mm | Nước bắn toàn hướng | Tủ điện nhà xưởng |
| IP54 | Bụi hạn chế | Nước bắn toàn hướng | Tủ điện khu vực bụi |
| IP55 | Bụi hạn chế | Tia nước áp lực thấp | Tủ điện ngoài trời có mái che |
| IP65 | Kín bụi hoàn toàn | Tia nước áp lực | Tủ điện ngoài trời |
| IP66 | Kín bụi hoàn toàn | Tia nước áp lực cao | Tủ điện khu vực rửa, hóa chất |
Đạt IP cao hơn đòi hỏi:
- Gioăng cao su ở cửa tủ và các mối nối
- Tấm chống nước (rain hood) ở mặt trên
- Lỗ luồn cáp có gland chống nước
- Mối hàn kín liên tục (không hàn điểm)
Bảng kích thước tủ điện tiêu chuẩn
| Loại tủ | Kích thước (CxRxS mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tủ nhỏ treo tường | 300 x 200 x 150 | MCB 1 pha, đồng hồ đo |
| Tủ trung treo tường | 500 x 400 x 200 | MCB 3 pha, contactor nhỏ |
| Tủ đứng 1 cánh | 800 x 600 x 250 | Hệ thống điều khiển nhỏ |
| Tủ đứng 1 cánh | 1200 x 800 x 300 | Biến tần, PLC nhỏ |
| Tủ đứng 2 cánh | 1600 x 800 x 400 | Hệ thống MCC |
| Tủ đứng lớn | 2000 x 1000 x 500 | Tủ phân phối chính (MDB) |
| Tủ ghép nhiều ngăn | 2200 x (600xN) x 600 | Trung tâm điều khiển nhà máy |
Lưu ý: Kích thước trên là tham khảo. Tủ điện thường được gia công theo yêu cầu riêng để phù hợp chính xác với thiết bị bên trong.
Bảng giá tham khảo gia công vỏ tủ điện
Giá phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, độ phức tạp và số lượng:
| Loại tủ | Vật liệu | Giá tham khảo (VND/cái) |
|---|---|---|
| Tủ nhỏ 300x200x150 | SGCC 1.0mm + sơn | 450,000 - 700,000 |
| Tủ trung 500x400x200 | SGCC 1.2mm + sơn | 800,000 - 1,200,000 |
| Tủ đứng 800x600x250 | SGCC 1.2mm + sơn | 1,500,000 - 2,500,000 |
| Tủ đứng 1200x800x300 | SGCC 1.5mm + sơn | 2,500,000 - 4,000,000 |
| Tủ đứng 2000x1000x500 | SGCC 1.5mm + sơn | 5,000,000 - 8,000,000 |
| Tủ nhỏ 300x200x150 | Inox 304, 1.0mm | 900,000 - 1,300,000 |
| Tủ đứng 1200x800x300 | Inox 304, 1.5mm | 6,000,000 - 9,000,000 |
Giá trên bao gồm cắt laser, chấn, hàn, sơn tĩnh điện (với SGCC). Chưa bao gồm khóa, bản lề, gioăng, thanh ray DIN. Giảm 10-25% cho đơn hàng từ 10 tủ trở lên.
Xem sản phẩm mẫu tại trang vỏ tủ điện.
Phụ kiện tủ điện thường dùng
- Bản lề — Bản lề âm (concealed hinge) cho cửa phẳng, bản lề ngoài cho cửa tháo lắp
- Khóa tủ — Khóa vuông (cam lock), khóa tay gạt, khóa đa điểm
- Gioăng cao su — EPDM hoặc silicone, chống bụi/nước theo IP
- Thanh ray DIN — Ray 35mm tiêu chuẩn gắn MCB, contactor
- Máng cáp nhựa — Wiring duct 25x25 đến 100x80mm
- Tấm gắn (mounting plate) — Tấm thép mạ kẽm gắn thiết bị bên trong
- Quạt thông gió — Quạt + lưới lọc cho tủ có thiết bị tỏa nhiệt
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thời gian gia công bao lâu?
Thông thường 7-15 ngày làm việc tùy kích thước và số lượng. Tủ nhỏ đơn giản có thể trong 5 ngày. Tủ lớn phức tạp hoặc đơn hàng lớn (50+ tủ) cần 20-30 ngày.
Số lượng tối thiểu là bao nhiêu?
Không có số lượng tối thiểu. Chúng tôi nhận gia công từ 1 tủ cho mẫu thử đến hàng trăm tủ cho dự án lớn.
Có nhận gia công theo bản vẽ riêng không?
Có. Hầu hết vỏ tủ điện đều được gia công theo bản vẽ riêng. Gửi file DXF, DWG, STEP hoặc bản vẽ PDF — chúng tôi sẽ báo giá chính xác.
Gioăng chống nước IP65 làm bằng gì?
Gioăng EPDM (ethylene propylene diene monomer) là lựa chọn phổ biến nhất. Chịu nhiệt -40°C đến +120°C, chống tia UV, chống lão hóa tốt. Gioăng silicone dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao (đến 200°C).
Sơn tĩnh điện có bền không?
Lớp sơn tĩnh điện bền hơn sơn nước thông thường 3-5 lần. Chống trầy xước, chống phai màu dưới ánh nắng, chống hóa chất nhẹ. Tuổi thọ trung bình 10-15 năm trong điều kiện sử dụng bình thường.
Tại sao chọn Laser Tuấn Thịnh gia công vỏ tủ điện?
- Máy TRUMPF nhập Đức — Cắt laser ±0.1mm, chấn CNC ±0.5°, đảm bảo tủ vuông vắn
- Quy trình khép kín — Cắt → chấn → hàn → sơn tĩnh điện tại một xưởng, không qua trung gian
- Không số lượng tối thiểu — Từ 1 mẫu thử đến đơn hàng hàng loạt
- Hỗ trợ thiết kế miễn phí — Kỹ sư tư vấn DFM, tối ưu kết cấu giảm chi phí
- Giao hàng nhanh — Tiêu chuẩn 10 ngày, gấp 5 ngày
Nhận báo giá vỏ tủ điện
Gửi bản vẽ hoặc mô tả kích thước, vật liệu, số lượng — chúng tôi báo giá trong vòng 24 giờ.
Liên hệ báo giá ngay hoặc gửi file qua Zalo.
Xem thêm dịch vụ cắt laser | dịch vụ chấn CNC | dịch vụ sơn tĩnh điện