vách-ngăn

Gia Công Vách Ngăn CNC Kim Loại — Inox, Nhôm, Thép Sơn Tĩnh Điện

Gia công vách ngăn CNC kim loại hoa văn theo yêu cầu. Inox hairline, nhôm sơn tĩnh điện. Cắt laser chính xác, lắp đặt nhanh. Bình Dương, TP.HCM.

Laser Tuấn Thịnh | 4 tháng 7, 2026 | 17 phút đọc

Vách ngăn CNC kim loại — Khi công nghệ gặp thẩm mỹ

Vách ngăn CNC kim loại là tấm kim loại được cắt laser theo hoa văn thiết kế, tạo thành bức bình phong trang trí kiêm chức năng chia không gian. Khác với vách ngăn gỗ hay kính truyền thống, vách kim loại CNC cho phép ánh sáng xuyên qua các khoảng trống hoa văn, tạo hiệu ứng đổ bóng trên tường và sàn — đặc biệt ấn tượng khi kết hợp chiếu sáng.

Hoa văn phổ biến nhất hiện nay chia làm bốn nhóm:

  • Hình học (geometric) — Lưới lục giác, tam giác, ô vuông lặp lại, đường chéo, kim cương. Phong cách tối giản, hiện đại, phù hợp văn phòng và nhà ở đương đại
  • Thiên nhiên (organic) — Lá nhiệt đới (monstera, lá chuối, dương xỉ), cành cây, san hô, sóng biển. Phổ biến cho quán cafe, resort, nhà hàng
  • Truyền thống Việt Nam — Hoa sen, hoa cúc, mây cuốn, song hỷ, trống đồng, chữ triện. Dùng cho nhà thờ họ, đền chùa, nhà hàng phong cách Á Đông
  • Trừu tượng (abstract) — Đường cong tự do, pattern ngẫu nhiên, chữ cái, logo thương hiệu. Mỗi tấm là một tác phẩm nghệ thuật riêng biệt

Ứng dụng rộng từ chia phòng trong nhà đến mặt dựng ngoài trời: vách ngăn phòng khách, bình phong cầu thang, mặt tiền quán cafe, cổng rào sân vườn, lam chắn nắng, trần trang trí, tường điểm nhấn (feature wall) trong showroom và khách sạn.

Vật liệu — Inox, nhôm, hay thép?

Chọn đúng vật liệu quyết định 70% chi phí, tuổi thọ, và thẩm mỹ của tấm vách ngăn. Mỗi vật liệu có đặc tính riêng, phù hợp với từng không gian và ngân sách khác nhau.

Inox 304 hairline — Sang trọng, bền vĩnh viễn

Inox 304 là lựa chọn premium cho vách ngăn CNC. Bề mặt hairline (xước mịn) tạo vẻ sang trọng mà không cần bất kỳ lớp phủ nào — inox tự bảo vệ nhờ lớp oxit crom thụ động, chống gỉ hoàn toàn trong môi trường nội thất và hầu hết ứng dụng ngoài trời.

Ưu điểm:

  • Không cần sơn, không cần bảo trì bề mặt
  • Bề mặt hairline che tốt vết trầy nhẹ trong quá trình vận chuyển và lắp đặt
  • Tuổi thọ ngoài trời 20+ năm (tránh môi trường muối biển trực tiếp)
  • Khả năng uốn tốt — phù hợp vách ngăn cong

Hạn chế:

  • Giá vật liệu cao nhất trong ba loại (gấp 3-4 lần thép đen cùng độ dày)
  • Nặng hơn nhôm (mật độ 7.9 g/cm3 so với 2.7 g/cm3)
  • Cắt laser inox dày cần công suất cao hơn, tốc độ chậm hơn → chi phí cắt cao hơn

Độ dày phổ biến cho vách ngăn: 1.0 - 1.5mm nội thất, 2.0mm ngoài trời.

Nhôm + sơn tĩnh điện — Nhẹ, đa sắc, dễ lắp đặt

Nhôm là vật liệu được sử dụng nhiều nhất cho vách ngăn CNC diện tích lớn — mặt dựng tòa nhà, lam chắn nắng, trần trang trí — nhờ trọng lượng nhẹ (bằng 1/3 inox) giúp giảm tải trọng lên kết cấu và đơn giản hóa lắp đặt.

Nhôm bắt buộc sơn tĩnh điện hoặc anodize sau khi cắt, vì bề mặt nhôm tự nhiên dễ oxi hóa tạo vết ố. Bù lại, sơn tĩnh điện mở ra toàn bộ bảng màu RAL — bạn chọn bất kỳ màu nào: đen mờ RAL 9005, xám đậm RAL 7016, trắng RAL 9016, hay bất kỳ mã RAL tùy chỉnh nào.

Ưu điểm:

  • Nhẹ gấp 3 lần inox — quan trọng cho tấm treo trần và mặt dựng cao
  • Tự do chọn màu RAL — phối màu chính xác với nội thất hoặc bộ nhận diện thương hiệu
  • Giá vật liệu ở mức trung bình
  • Không gỉ (nhôm tự tạo lớp oxit bảo vệ bên dưới lớp sơn)

Hạn chế:

  • Bắt buộc sơn hoặc anodize — thêm công đoạn và chi phí bề mặt
  • Dễ móp hơn inox và thép ở cùng độ dày
  • Cắt laser nhôm phản xạ cao, cần thiết lập máy khác so với thép

Độ dày phổ biến: 1.5 - 2.0mm nội thất, 2.0 - 3.0mm ngoài trời và mặt dựng.

Thép đen + sơn tĩnh điện — Tiết kiệm, cứng vững, nặng

Thép đen (SS400, SPCC) là lựa chọn kinh tế nhất. Giá vật liệu chỉ bằng 1/3 inox 304, cắt laser nhanh nhất trong ba loại, và bề mặt bám sơn tĩnh điện tốt nhất (không cần primer đặc biệt). Đổi lại, thép đen bắt buộc phải sơn — nếu để trần, gỉ sẽ xuất hiện trong vài ngày tại khí hậu Bình Dương.

Ưu điểm:

  • Giá rẻ nhất — phù hợp dự án số lượng lớn, ngân sách hạn chế
  • Cắt laser nhanh, sạch cạnh
  • Sơn tĩnh điện bám chắc nhất (nhờ lớp phốt phát kẽm)
  • Cứng vững nhất ở cùng độ dày — ít bị võng khi treo

Hạn chế:

  • Bắt buộc sơn tĩnh điện — trần = gỉ
  • Nặng nhất (mật độ 7.85 g/cm3)
  • Nếu lớp sơn bị trầy sâu đến kim loại, gỉ sẽ lan từ vết trầy

Độ dày phổ biến: 1.5 - 2.0mm nội thất, 2.0 - 3.0mm ngoài trời (khung kèm).

Inox + PVD — Vàng, vàng hồng, đen titan

PVD (Physical Vapor Deposition) là lớp phủ kim loại màu bằng công nghệ chân không, phủ trực tiếp lên inox tạo hiệu ứng vàng (Ti-Gold), vàng hồng (Rose Gold), đen titan (Black Titanium), hay đồng cổ (Antique Bronze). Lớp PVD mỏng 0.3-0.5 micron nhưng cứng hơn lớp mạ điện thông thường, bền màu 10+ năm nội thất.

Ứng dụng: Sảnh khách sạn, showroom trang sức, nhà hàng cao cấp, biệt thự — nơi thẩm mỹ là ưu tiên số 1 và ngân sách không bị giới hạn.

Lưu ý: PVD là dịch vụ gia công ngoài. Chúng tôi cắt laser và gia công hình dạng, sau đó gửi đến xưởng PVD chuyên dụng. Thời gian thêm 3-5 ngày cho công đoạn PVD.

Thiết kế hoa văn — Từ ý tưởng đến file cắt

Chúng tôi cắt bất kỳ hoa văn nào từ file vector — DXF, AI (Adobe Illustrator), PDF vector, hoặc CDR (CorelDRAW). Nếu bạn có hình ảnh mẫu (ảnh Pinterest, ảnh tham khảo), đội thiết kế sẽ vẽ lại thành file vector cắt được.

Hoa văn phổ biến

Phong cáchMô tảỨng dụng phổ biến
Lưới lục giác (honeycomb)Lỗ lục giác đều, tỷ lệ mở 40-60%Văn phòng, quán cafe minimalist
Lá nhiệt đớiMonstera, lá chuối, dương xỉ cách điệuResort, spa, nhà hàng nhiệt đới
Sóng biểnĐường cong song song lặp lạiNhà hàng hải sản, pool villa
Hình học IslamicPattern đối xứng phức tạp, lặp vô hạnNhà hàng Trung Đông, khách sạn
Hoa sen / hoa cúcHọa tiết truyền thống Việt NamNhà thờ họ, đền chùa, nhà hàng Á
Tre trúcCành tre cách điệu, lá tre rơiQuán trà, không gian thiền, sân vườn
Logo / chữTên thương hiệu, slogan, hình ảnh nhận diệnMặt tiền cửa hàng, showroom
Đường cong tự doThiết kế nghệ thuật riêng biệtFeature wall, tác phẩm trang trí

Quy tắc thiết kế — Chiều rộng cầu nối tối thiểu

“Cầu nối” (bridge) là phần kim loại còn lại giữa các lỗ cắt. Nếu cầu nối quá mỏng, tấm vách sẽ yếu cấu trúc, dễ cong vênh, và cắt laser có thể gây cháy cạnh.

Vật liệuChiều rộng cầu nối tối thiểu
Inox 304 (1.0mm)1.5mm
Inox 304 (1.5mm)2.0mm
Nhôm (1.5mm)2.0mm
Nhôm (2.0mm)2.5mm
Thép đen (1.5mm)1.5mm
Thép đen (2.0mm)2.0mm

Lưu ý: Hoa văn có chi tiết rất nhỏ (nét mảnh dưới 1mm, góc nhọn dưới 30 độ) cần được điều chỉnh trước khi cắt. Đội kỹ thuật sẽ kiểm tra file thiết kế và phản hồi nếu cần sửa trước khi đưa vào sản xuất.

Tỷ lệ mở (open area ratio)

Tỷ lệ giữa diện tích cắt bỏ và tổng diện tích tấm ảnh hưởng trực tiếp đến ba yếu tố: ánh sáng xuyên qua, độ cứng vững, và giá.

  • Tỷ lệ mở 20-30% — Rất kín, chắn tầm nhìn tốt, cứng vững cao. Ánh sáng xuyên ít, pattern chủ yếu là trang trí cạnh.
  • Tỷ lệ mở 40-50% — Cân bằng giữa che chắn và thông thoáng. Phổ biến nhất cho vách ngăn phòng.
  • Tỷ lệ mở 60-70% — Thoáng, ánh sáng nhiều, hiệu ứng bóng đổ rõ. Phù hợp trang trí thuần túy, không cần che chắn riêng tư.

Tỷ lệ mở cao hơn = cắt nhiều hơn = thời gian laser lâu hơn = giá cao hơn. Nhưng vật liệu bỏ đi ít hơn, nên chi phí nguyên liệu giảm. Hai yếu tố này thường bù trừ nhau ở tỷ lệ mở 40-50%.

Kích thước và độ dày

Kích thước tấm tiêu chuẩn

Tấm kim loại nguyên liệu theo khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm (4 x 8 feet). Đây là kích thước tối đa của một tấm vách ngăn liền mạch không mối nối.

Với vách ngăn lớn hơn (ví dụ: mặt dựng 3m chiều cao hoặc tường feature wall 5m chiều dài), tấm được chia thành nhiều module ghép lại. Hoa văn được thiết kế sao cho mối nối giữa các module ăn khớp liên tục — khi lắp đặt xong, mối ghép gần như không nhìn thấy (khe 1-2mm).

Hướng dẫn chọn độ dày

Ứng dụngĐộ dày khuyến nghịLý do
Trang trí treo tường (không chịu lực)1.0 - 1.5mmNhẹ, tiết kiệm, đủ cứng khi có khung sau
Vách ngăn phòng đứng tự do1.5 - 2.0mmCần cứng vững để đứng thẳng không võng
Lan can cầu thang2.0 - 3.0mmChịu lực tựa, yêu cầu an toàn
Lam chắn nắng ngoài trời2.0 - 3.0mmChịu gió, mưa, giãn nở nhiệt
Mặt dựng tòa nhà2.0 - 3.0mmChịu tải gió, tiêu chuẩn xây dựng
Cổng rào sân vườn2.0 - 3.0mmChịu va đập, bảo vệ an ninh

Nguyên tắc: Dày hơn = cứng vững hơn, nhưng nặng hơn và chi phí vật liệu + cắt laser cao hơn. Với tấm lớn (trên 1000mm chiều rộng không có khung), tăng độ dày lên 0.5mm giảm đáng kể hiện tượng võng giữa tấm.

Khung viền — Khi nào cần?

Tấm vách ngăn mỏng (1.0-1.5mm) hoặc tỷ lệ mở cao (trên 50%) thường cần khung viền kim loại xung quanh để giữ phẳng và tạo cấu trúc. Khung viền thường làm từ thép hộp hoặc inox hộp 20x20mm đến 40x40mm, hàn hoặc bắt vít ẩn vào tấm.

Tấm dày (2.0mm trở lên) với tỷ lệ mở thấp (dưới 40%) thường đủ cứng để lắp đặt không cần khung — chỉ cần ke góc hoặc bu lông ẩn.

Hoàn thiện bề mặt

Bề mặt hoàn thiện quyết định vẻ ngoài cuối cùng và khả năng chịu thời tiết của tấm vách ngăn. Lựa chọn phụ thuộc vào vật liệu, vị trí lắp đặt (trong nhà hay ngoài trời), và phong cách thiết kế.

Inox — Hairline, gương, hoặc PVD

Bề mặtMô tảPhù hợp
Hairline (xước mịn)Vân xước một chiều, che vết trầyPhổ biến nhất — nội thất, cầu thang, quán cafe
Mirror (gương)Phản chiếu hoàn toàn, bề mặt phải sạch tuyệt đốiSảnh khách sạn, showroom, điểm nhấn
Bead blast (phun bi mờ)Mờ đều, không phản chiếuPhong cách tối giản, công nghiệp
PVD vàng / vàng hồng / đen titanPhủ màu kim loại chân khôngKhông gian cao cấp, sang trọng

Inox hairline và mirror không cần lớp phủ thêm cho ứng dụng nội thất. Ngoài trời gần biển (dưới 5km), cần chọn inox 316 thay vì 304 để tránh ăn mòn clorua.

Nhôm — Sơn tĩnh điện hoặc anodize

Bề mặtMô tảPhù hợp
Sơn tĩnh điện mờ (matte)Bề mặt mịn không phản chiếu, bất kỳ màu RALMặt dựng, lam chắn nắng, phong cách hiện đại
Sơn tĩnh điện bóng (gloss)Bóng, phản chiếu nhẹNội thất, showroom
Sơn tĩnh điện nhám (texture)Bề mặt hạt, che khuyết điểmNgoài trời, khu vực dễ trầy
Anodize tự nhiênLớp oxit nhôm dày, màu bạc kim loạiPhong cách công nghiệp, kiến trúc
Anodize đen / vàng đồngNhuộm màu trong lớp oxitNội thất cao cấp, mặt dựng

Sơn tĩnh điện polyester super durable bền 10-12 năm ngoài trời trực tiếp. Anodize bền hơn (15+ năm) nhưng lựa chọn màu hạn chế.

Thép đen — Bắt buộc sơn tĩnh điện

Thép đen không có lựa chọn “để trần” — bắt buộc sơn tĩnh điện hoặc sơn nước. Sơn tĩnh điện polyester là tiêu chuẩn: bền, đẹp, bảng màu RAL đầy đủ. Ngoài trời, chọn polyester super durable.

Xem chi tiết về bảng màu RAL và quy trình sơn: Sơn tĩnh điện tại Bình Dương.

Lắp đặt — Ba phương pháp phổ biến

Thiết kế tấm vách ngăn bao gồm luôn các chi tiết lắp đặt — lỗ bắt vít, rãnh trượt, hoặc tai ke được tích hợp trong bản vẽ cắt, đảm bảo lắp đặt nhanh tại công trình mà không cần khoan thêm.

1. Lắp ẩn bằng kẹp chữ Z (Z-clip)

Kẹp chữ Z gắn vào tường, tấm vách ngăn móc vào kẹp từ trên xuống. Từ phía trước không nhìn thấy phụ kiện — tấm vách như “lơ lửng” trên tường. Phù hợp vách trang trí treo tường, feature wall.

Khoảng cách tường: 15-25mm (đủ không gian cho đèn LED chiếu hắt nếu cần).

2. Lắp khung viền (frame-mounted)

Tấm vách gắn vào khung thép hộp hoặc inox hộp bằng vít ẩn hoặc hàn chấm. Khung viền cố định vào sàn, trần, hoặc tường. Phù hợp vách ngăn phòng đứng tự do, lan can cầu thang, cổng cửa.

3. Treo trần (suspended)

Tấm vách treo từ trần bằng thanh treo inox hoặc cáp thép. Phù hợp vách ngăn quán cafe, nhà hàng — khi cần chia không gian mà không chạm sàn, tạo cảm giác thoáng.

Quan trọng: Với tấm treo trần, trọng lượng tấm là yếu tố quyết định — ưu tiên nhôm (nhẹ nhất) hoặc inox mỏng (1.0mm). Thép đen 2.0mm kích thước 1200x2400mm nặng khoảng 45kg — cần hệ thống treo chịu lực tương ứng.

Ứng dụng thực tế

Nhà hàng và quán cafe

Vách ngăn CNC chia khu vực ngồi mà vẫn giữ không gian thông thoáng. Hoa văn lá nhiệt đới bằng nhôm sơn đen mờ là xu hướng phổ biến tại các quán cafe tại Thủ Dầu Một và TP.HCM. Tấm vách kiêm luôn vách cách âm khi kết hợp lớp phớt hoặc gỗ phía sau.

Văn phòng

Vách ngăn lưới hình học bằng thép sơn tĩnh điện trắng hoặc xám nhạt — chia không gian làm việc mà không tạo cảm giác bí bách. Tỷ lệ mở 50-60% cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua toàn bộ tầng.

Cầu thang

Lan can cầu thang CNC thay thế lan can sắt truyền thống. Inox hairline 2.0mm với hoa văn hình học, gắn vào khung thép hộp. Đáp ứng yêu cầu an toàn (không có khoảng hở lớn hơn 100mm cho nhà có trẻ em) đồng thời là điểm nhấn trang trí.

Mặt dựng tòa nhà (facade)

Nhôm sơn tĩnh điện 2.0-3.0mm, lắp trên khung nhôm định hình, tạo lớp vỏ ngoài tòa nhà. Chức năng kép: trang trí + chắn nắng. Hoa văn thiết kế sao cho chắn ánh nắng trực tiếp buổi chiều nhưng vẫn cho ánh sáng tán xạ vào bên trong.

Cổng rào sân vườn

Thép đen 2.0-3.0mm sơn tĩnh điện, hoa văn hình học hoặc lá cây. Kết hợp khung thép hộp 40x40mm tạo cổng cửa chắc chắn. Sơn super durable bền 10+ năm ngoài trời Bình Dương.

Trần trang trí

Tấm nhôm 1.0-1.5mm cắt hoa văn, treo bằng hệ thống trần treo tiêu chuẩn. Kết hợp đèn LED phía trên tạo hiệu ứng bóng đổ xuống sàn — đặc biệt ấn tượng trong sảnh khách sạn, showroom xe, và trung tâm thương mại.

Tường điểm nhấn (feature wall)

Tấm inox hairline hoặc nhôm sơn tĩnh điện gắn lên tường bằng kẹp Z, cách tường 20-30mm. Đèn LED dải gắn sau tấm chiếu hắt ra tường, tạo hiệu ứng ánh sáng viền (backlit) nổi bật hoa văn. Phổ biến tại sảnh văn phòng, phòng họp, và quầy lễ tân.

Bảng giá tham khảo

Giá vách ngăn CNC kim loại phụ thuộc bốn yếu tố chính: vật liệu, độ dày, độ phức tạp hoa văn, và hoàn thiện bề mặt.

Giá theo vật liệu (VND/m2, bao gồm cắt laser)

Vật liệuHoa văn đơn giảnHoa văn trung bìnhHoa văn phức tạp
Thép đen 1.5mm + sơn tĩnh điện450,000 - 600,000600,000 - 800,000800,000 - 1,100,000
Thép đen 2.0mm + sơn tĩnh điện550,000 - 750,000750,000 - 950,000950,000 - 1,300,000
Nhôm 1.5mm + sơn tĩnh điện550,000 - 750,000750,000 - 1,000,0001,000,000 - 1,400,000
Nhôm 2.0mm + sơn tĩnh điện700,000 - 900,000900,000 - 1,200,0001,200,000 - 1,600,000
Inox 304 hairline 1.0mm700,000 - 900,000900,000 - 1,200,0001,200,000 - 1,600,000
Inox 304 hairline 1.5mm900,000 - 1,200,0001,200,000 - 1,500,0001,500,000 - 2,000,000

Giá trên là tham khảo, chưa bao gồm khung viền và lắp đặt. Giá chính xác tùy theo thiết kế cụ thể.

Phân loại độ phức tạp hoa văn

Mức độMô tảVí dụ
Đơn giảnHình học lặp lại đều, đường thẳng là chủ yếu, khoảng cách lớn giữa các lỗLưới vuông, lỗ tròn, đường chéo
Trung bìnhKết hợp đường cong và đường thẳng, chi tiết vừa phảiLá đơn giản, sóng, lục giác, pattern Islamic cơ bản
Phức tạpNhiều đường cong nhỏ, chi tiết mảnh, pattern không lặp lạiLá nhiệt đới chi tiết, hoa sen phức tạp, logo có chữ nhỏ

Hoa văn phức tạp tốn thời gian cắt laser gấp 2-3 lần so với hoa văn đơn giản — đây là nguyên nhân chính tạo chênh lệch giá.

Phụ phí

Hạng mụcPhụ phí
Khung viền thép hộp (hàn, sơn tĩnh điện)+150,000 - 300,000 VND/m dài
Khung viền inox hộp (hàn, hairline)+250,000 - 500,000 VND/m dài
PVD (vàng, vàng hồng, đen titan)+300,000 - 500,000 VND/m2
Thiết kế hoa văn từ hình mẫu500,000 - 2,000,000 VND/mẫu
Lắp đặt tại công trình (Bình Dương, TP.HCM)Báo giá riêng theo dự án

Giảm giá số lượng

Diện tích tổngGiảm giá
Dưới 5 m2Giá cơ bản
5 - 20 m2Giảm 5-10%
20 - 50 m2Giảm 10-20%
50 - 100 m2Giảm 20-30%
Trên 100 m2Báo giá dự án

Nhận báo giá vách ngăn CNC

Gửi thông tin sau để nhận báo giá chính xác:

  1. Kích thước tổng thể — Chiều rộng x chiều cao, số lượng tấm
  2. Vật liệu và độ dày — Inox, nhôm, hay thép? Độ dày mong muốn?
  3. Hoa văn — File vector (DXF, AI, PDF) hoặc hình mẫu tham khảo
  4. Hoàn thiện bề mặt — Hairline, sơn tĩnh điện (mã RAL), PVD?
  5. Lắp đặt — Treo tường, đứng tự do, hay treo trần? Cần khung viền không?

Chưa có file thiết kế? Gửi hình mẫu tham khảo + kích thước — đội thiết kế sẽ vẽ file vector và gửi bản xem trước trước khi cắt.

Liên hệ báo giá ngay hoặc gửi file qua Zalo.

Xem chi tiết dịch vụ cắt laser | dịch vụ sơn tĩnh điện | dịch vụ chấn CNC

Tác giả

Laser Tuấn Thịnh

Xuất bản 4 tháng 7, 2026

Tất cả bài viết